anderson

anderson

Anderson conducted experiments with cloud chambers to study cosmic rays.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Họ Anderson: Một họ phổ biến trong tiếng Anh. - Tên người: Dùng để chỉ một trong nhiều nhân vật nổi tiếng mang họ này, bao gồm: - Carl David Anderson (1905–1991): Nhà vật người Mỹ, người phát hiện ra phản vật chất dưới dạng phản electron, gọi là positron. - Marian Anderson (1902–1993): Giọng nữ trầm người Mỹ, nổi tiếng với các màn trình diễn nhạc tâm linh. - Maxwell Anderson (1888–1959): Nhà viết kịch người Mỹ. - Philip Warren Anderson (1923–2020): Nhà vật người Mỹ, nghiên cứu cấu trúc điện tử của các hệ từ tính hỗn loạn. - Sherwood Anderson (1876–1941): Nhà văn người Mỹ, tác phẩm thường mang tính tự truyện.

dụ sử dụng
  • (Khám phá ra positron của Carl Anderson đã cách mạng hóa ngành vật .)
  • (Giọng hát của Marian Anderson được ca ngợi trên toàn thế giới.)
  • (Maxwell Anderson đã viết nhiều vở kịch nổi tiếng.)
  • (Philip Anderson giành giải Nobel Vật năm 1977.)
  • (Tiểu thuyết "Winesburg, Ohio" của Sherwood Anderson một tác phẩm kinh điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anderson" thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật, lịch sử hoặc văn hóa để chỉ một người cụ thể mang họ này.
  • Trong văn nói hàng ngày, "Anderson" có thể đơn giản họ của một người quen hoặc nhân vật không nổi tiếng.
Biến thể từ gần giống
  • Andersonian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Anderson (đặc biệt Philip Anderson trong vật ).
    • The Andersonian model explains electron localization. (Mô hình Anderson giải thích sự định xứ electron.)
Từ đồng nghĩa

Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây danh từ riêng.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không .

Thành ngữ liên quan

Không .