andorran

Adjective
  1. thuộc, liên quan hoặc đặc điểm của Andorra hay người dânđó
    • the Andorran hills
      những ngọn đồi ở Andorra
Noun
  1. một người dân bản địa, hoặc cư dân ở Andorra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

andorran
An Andorran family enjoys a hike in the mountains.