andorran
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến hoặc có đặc điểm của Andorra hoặc người dân Andorra: Dùng để mô tả mọi thứ có nguồn gốc, liên quan hoặc mang đặc trưng của quốc gia Andorra và công dân của nước này.
Danh từ:
- Một người dân bản địa hoặc cư dân của Andorra: Chỉ một người sinh ra hoặc đang sống tại quốc gia Andorra.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The Andorran government announced new policies. (Chính phủ Andorra đã công bố các chính sách mới.)
- She is proud of her Andorran heritage. (Cô ấy tự hào về di sản Andorra của mình.)
Danh từ:
- He is an Andorran who works in tourism. (Anh ấy là một người Andorra làm việc trong ngành du lịch.)
- The Andorrans celebrated their national day. (Những người dân Andorra đã ăn mừng ngày quốc khánh của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Andorran" thường được viết hoa chữ cái đầu khi dùng như một tính từ hoặc danh từ chỉ quốc tịch, xuất xứ.
- The Andorran ski resorts are world-famous. (Các khu trượt tuyết ở Andorra nổi tiếng thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Andorra (Danh từ riêng): Tên quốc gia, Công quốc Andorra.
- Andorran-born (Tính từ ghép): Sinh ra tại Andorra.
- An Andorran-born athlete. (Một vận động viên sinh ra tại Andorra.)
Từ đồng nghĩa
- Of Andorra: Của Andorra (cụm từ đồng nghĩa với tính từ).
- The culture of Andorra is unique. (Văn hóa của Andorra rất độc đáo.)
- Inhabitant of Andorra: Cư dân của Andorra (cụm từ đồng nghĩa với danh từ).
Adjective
- thuộc, liên quan hoặc có đặc điểm của Andorra hay người dân ở đó
- the Andorran hillsnhững ngọn đồi ở Andorra
Noun
- một người dân bản địa, hoặc cư dân ở Andorra