underran

/'ʌndə'rʌn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (Quá khứ của 'underrun'):
    • Chạy qua phía dưới: Hành động di chuyển hoặc chạy bên dưới một vật đó.
    • Kiểm tra chuyền tay (hàng hải): Hành động kiểm tra dây cáp, dây neo bằng cách kéo lên tàu kiểm tra từng đoạn bằng tay khi chạy qua.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The small creek underran the old wooden bridge. (Con lạch nhỏ chạy qua phía dưới cây cầu gỗ .)
    • Before anchoring in the deep water, the crew underran the entire anchor cable to check for wear. (Trước khi thả neo ở vùng nước sâu, thủy thủ đoàn đã kiểm tra chuyền tay toàn bộ dây neo để tìm chỗ mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To underrun a cable": Kiểm tra dây cáp bằng phương pháp chuyền tay.
    • It is a safety procedure to underrun the tow line regularly. (Kiểm tra chuyền tay dây kéo thường xuyên một thủ tục an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Underrun (v): Dạng nguyên thể của "underrran".
  • Underrunning (n): Hành động kiểm tra chuyền tay.
    • The underrunning of the hawser revealed a weak spot. (Việc kiểm tra chuyền tay dây chão đã phát hiện ra một điểm yếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Run under: Chạy phía dưới.
  • Inspect manually (hàng hải): Kiểm tra thủ công.
ngoại động từ underran; underrun
  1. chạy qua phía dưới
  2. (hàng hải) kiểm tra chuyền tay (kiểm tra dây cáp bằng cách kéo dây lên tàu chuyền tay)

Từ gần giống