androglossia
A woman with androglossia speaks into a microphone during a voice recording session.
Định nghĩa
Danh từ: - Giọng nói của phụ nữ mang đặc điểm nam tính: "Androglossia" chỉ tình trạng một người phụ nữ có giọng nói mang những phẩm chất hoặc âm sắc thường được coi là của nam giới, như trầm hơn, khàn hơn hoặc mạnh hơn so với giọng nữ điển hình.
Ví dụ sử dụng
- (Chứng androglossia của ca sĩ đã mang lại cho cô ấy một sự hiện diện sân khấu độc đáo và mạnh mẽ.)
- (Nhiều nữ diễn viên mắc chứng androglossia thường được chọn vào các vai đòi hỏi giọng nói uy quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Androglossia" thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa, ngôn ngữ học hoặc phê bình nghệ thuật để mô tả một đặc điểm giọng nói cụ thể, không mang tính xúc phạm.
- The study examined the correlation between hormonal levels and androglossia in women. (Nghiên cứu đã xem xét mối tương quan giữa mức độ hormone và chứng androglossia ở phụ nữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Androglottic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến giọng nói nam tính ở phụ nữ.
- Her androglottic quality made her voice instantly recognizable. (Chất giọng androglottic của cô ấy khiến giọng nói của cô trở nên dễ nhận biết ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
- Giọng nam tính ở phụ nữ (không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt thông dụng, thường dùng cụm mô tả).
- Âm sắc trầm (low-pitched voice): mô tả giọng nói có tần số thấp, thường liên quan đến nam giới.
Các cụm từ liên quan
- "To have androglossia": mắc chứng giọng nói nam tính.
- She has androglossia, which she embraces as part of her identity. (Cô ấy mắc chứng androglossia, và cô chấp nhận nó như một phần bản sắc của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "androglossia". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên môn.