anecdotical

/,ænek'dɔtik/ Cách viết khác : (anecdotical) /,ænek'dɔtikəl/
Học thuật
Thân thiện
anecdotical

The professor shared an anecdotical story about a famous scientist.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về giai thoại, chuyện vặt: "Anecdotical" mô tả những thứ tính chất câu chuyện ngắn, thường thú vị hoặc hài hước, dựa trên kinh nghiệm cá nhân hoặc kể lại, thay vì dựa trên dữ liệu hoặc nghiên cứu hệ thống. Từ này nhấn mạnh đặc tính giai thoại.
    • đặc điểm kể chuyện: Chỉ một phong cách hoặc phương pháp trình bày thông tin thông qua các câu chuyện nhỏ, cá nhân.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The evidence he provided was purely anecdotical and not based on any scientific study. (Bằng chứng anh ta đưa ra hoàn toàn mang tính giai thoại không dựa trên bất kỳ nghiên cứu khoa học nào.)
    • Her speech was engaging because it was filled with anecdotical stories from her travels. (Bài phát biểu của ấy rất lôi cuốn chứa đầy những câu chuyện giai thoại từ các chuyến đi của .)
    • We should be cautious about drawing conclusions from anecdotical accounts. (Chúng ta nên thận trọng khi rút ra kết luận từ những tường thuật mang tính giai thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anecdotical evidence": Bằng chứng giai thoại. Chỉ loại bằng chứng dựa trên các câu chuyện cá nhân hoặc trải nghiệm riêng lẻ, thường không đủ độ tin cậy để khái quát hóa.
    • While compelling, his argument relied too heavily on anecdotical evidence. (Mặc dù sức thuyết phục, lập luận của anh ấy phụ thuộc quá nhiều vào bằng chứng giai thoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Anecdotal (adj): (cách viết phổ biến hơn) mang tính giai thoại, chuyện vặt. Nghĩa giống hệt "anecdotical".
    • The report included anecdotal information from interviews. (Báo cáo bao gồm thông tin mang tính giai thoại từ các cuộc phỏng vấn.)
  • Anecdote (n): Giai thoại, chuyện vặt, mẩu chuyện ngắn.
    • He told an amusing anecdote about his first day at work. (Anh ấy kể một giai thoại thú vị về ngày đầu đi làm.)
Từ đồng nghĩa
  • Unsubstantiated: Không được chứng minh, không cơ sở.
  • Narrative: Mang tính kể chuyện, tường thuật.
  • Unscientific: Không mang tính khoa học.
Từ trái nghĩa
  • Scientific: Khoa học.
  • Statistical: Thống .
  • Empirical: Thực nghiệm, dựa trên quan sát hoặc thí nghiệm hệ thống.
  • Systematic: hệ thống.
anecdotical

The professor shared an anecdotical story about a famous scientist.

tính từ
  1. (thuộc) chuyện vặt, chuyện giai thoại

Từ đồng nghĩa