anemometry

/,æni'mɔmitri/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phép đo gió: Một ngành khoa học hoặc kỹ thuật chuyên về việc đo lường tốc độ hướng của gió.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Modern anemometry is essential for weather forecasting. (Phép đo gió hiện đại rất cần thiết cho việc dự báo thời tiết.)
    • The study of anemometry helps us understand wind patterns. (Việc nghiên cứu phép đo gió giúp chúng ta hiểu các mô hình gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "laser anemometry": phép đo gió bằng laser, một kỹ thuật sử dụng tia laser để đo vận tốc của luồng khí hoặc gió.
    • Laser anemometry is used in advanced aerodynamic research. (Phép đo gió bằng laser được sử dụng trong nghiên cứu khí động học tiên tiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Anemometer (n): máy đo gió, dụng cụ dùng để đo tốc độ gió.
    • The anemometer on the roof spins faster when the wind is strong. (Máy đo gió trên mái nhà quay nhanh hơn khi gió mạnh.)
  • Anemometric (adj): thuộc về phép đo gió.
    • The anemometric data was collected over a year. (Dữ liệu thuộc về phép đo gió đã được thu thập trong hơn một năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Wind measurement: sự đo lường gió.
  • Wind gauging: việc đo đạc gió.
danh từ
  1. phép đo gió

Từ gần giống