anemometer
/,æni'mɔmitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy đo tốc độ gió: Một dụng cụ khoa học dùng để đo tốc độ và đôi khi là hướng của gió. Nó là một thiết bị quan trọng trong khí tượng học, hàng hải, hàng không và các lĩnh vực nghiên cứu về năng lượng gió.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The weather station uses an anemometer to measure wind speed. (Trạm thời tiết sử dụng một máy đo gió để đo tốc độ gió.)
- Before installing the wind turbine, engineers placed an anemometer on the hill to collect data. (Trước khi lắp đặt tuabin gió, các kỹ sư đã đặt một máy đo tốc độ gió trên đồi để thu thập dữ liệu.)
- The anemometer on the sailboat helps the crew anticipate changes in the wind. (Chiếc máy đo gió trên thuyền buồm giúp thủy thủ đoán trước sự thay đổi của gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cup anemometer: Máy đo gió kiểu cốc. Đây là loại phổ biến nhất, sử dụng ba hoặc bốn cốc hình bán cầu gắn vào các cánh tay quay quanh một trục thẳng đứng. Tốc độ quay tỷ lệ với tốc độ gió.
- The classic cup anemometer is a common sight at many weather stations. (Mẫu máy đo gió kiểu cốc cổ điển là hình ảnh phổ biến ở nhiều trạm thời tiết.)
- Vane anemometer: Máy đo gió kiểu cánh quạt. Loại này sử dụng một cánh quạt nhỏ hoặc chong chóng để đo tốc độ gió.
- A handheld vane anemometer is useful for HVAC technicians. (Một chiếc máy đo gió cầm tay kiểu cánh quạt rất hữu ích cho kỹ thuật viên HVAC.)
- Ultrasonic anemometer: Máy đo gió siêu âm. Loại này không có bộ phận chuyển động, sử dụng sóng siêu âm để đo sự thay đổi tốc độ âm thanh do gió gây ra, từ đó tính ra tốc độ và hướng gió.
- Modern research stations often use ultrasonic anemometers for their high accuracy and durability. (Các trạm nghiên cứu hiện đại thường sử dụng máy đo gió siêu âm vì độ chính xác và độ bền cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Anemometry (danh từ): Phép đo gió, ngành khoa học hoặc kỹ thuật đo lường tốc độ và hướng gió.
- Advanced anemometry is crucial for wind energy assessment. (Phép đo gió tiên tiến là yếu tố then chốt để đánh giá năng lượng gió.)
- Anemograph (danh từ): Máy ghi gió, một thiết bị tự động ghi lại liên tục tốc độ và hướng gió theo thời gian.
- The anemograph produced a chart showing wind patterns over the past 24 hours. (Chiếc máy ghi gió đã tạo ra một biểu đồ cho thấy các kiểu gió trong 24 giờ qua.)
Từ đồng nghĩa
- Wind gauge: Máy đo gió (cách gọi thông thường, ít chuyên môn hơn).
- Wind speed indicator: Thiết bị chỉ báo tốc độ gió.
danh từ
- (khí tượng) cái đo gió