angelique

angelique

The gardener planted angelique in the herb garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây bạch chỉ: "Angelique" một loại cây thân thảo cao cứng cáp thuộc chi Angelica, kép lông chim hoa nhỏ màu trắng hoặc xanh lục mọc thành tán kép.

dụ sử dụng
  • (Cây bạch chỉ thường được dùng trong y học thảo dược truyền thống.)
  • (Cây bạch chỉ có thể cao tới hai mét trong tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Angelique root": rễ cây bạch chỉ, thường được dùng làm thuốc hoặc gia vị.
    • The dried angelique root is used to flavor liqueurs. (Rễ cây bạch chỉ khô được dùng để tạo hương vị cho rượu mùi.)
  • "Angelique species": các loài thuộc chi bạch chỉ.
    • Several angelique species are cultivated for their medicinal properties. (Một số loài bạch chỉ được trồng để lấy dược tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Angelica (n): tên gọi khác của cây bạch chỉ, thường dùng trong tiếng Anh.
    • Angelica archangelica is a common type of angelique. (Angelica archangelica một loại bạch chỉ phổ biến.)
  • Angelic (adj): thuộc về thiên thần, nhưng không liên quan trực tiếp đến cây bạch chỉ.
    • Her smile was angelic. (Nụ cười của ấy thật thiên thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Angelica: tên gọi thay thế phổ biến hơn trong tiếng Anh.
  • Wild celery: đôi khi dùng để chỉ một số loài bạch chỉ hoang dã.
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "angelique".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "angelique".