angelica

/æm'dʤelikə/
Học thuật
Thân thiện
angelica

A gardener harvests fresh angelica from the herb garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bạch chỉ: Một loại cây thảo dược thuộc họ Hoa tán, thân, rễ thơm, thường được sử dụng trong y học cổ truyền ẩm thực.
    • Thân cây bạch chỉ kẹo: Phần thân cây bạch chỉ non được bảo quản trong đường, dùng làm đồ trang trí hoặc nguyên liệu trong làm bánh kẹo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Angelica is often used in traditional medicine for its healing properties. (Cây bạch chỉ thường được dùng trong y học cổ truyền đặc tính chữa bệnh của .)
    • The recipe calls for candied angelica to decorate the cake. (Công thức yêu cầu thân bạch chỉ kẹo để trang trí bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Angelica archangelica": Tên khoa học của một loài bạch chỉ phổ biến, còn được gọi là "archangel".
    • Angelica archangelica is native to Northern Europe. (Cây bạch chỉ Angelica archangelica nguồn gốc từ Bắc Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Angelical (adj): Thuộc về hoặc giống như thiên thần. (Lưu ý: Từ này có nghĩa khác với "angelica" chỉ liên quan về mặt từ nguyên).
    • The music had an angelical quality. (Âm nhạc một phẩm chất thiên thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Bạch chỉ: Tên gọi tiếng Việt chính thức cho cây angelica.
  • Wild celery (trong một số ngữ cảnh): Cần dại (một tên gọi thông thường khác, nhưng có thể chỉ các loài khác).
Thông tin bổ sung
  • Đặc điểm: Các loài thuộc chi thường cây thân thảo cao lớn, kép lông chim hoa nhỏ màu trắng hoặc xanh lục nhạt mọc thành tán kép.
angelica

A gardener harvests fresh angelica from the herb garden.

danh từ
  1. (thực vật học) cây bạch chỉ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "angelica"