angelic

/æn'dʤəlikəl/ Cách viết khác : (angelic) /æn'dʤəlik/
tính từ
  1. (thuộc) thiên thần; giống thiên thần; siêu nhân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

angelic
A young child has an angelic smile while sleeping.