angevin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) thành phố Angers: Chỉ những gì có liên quan đến thành phố Angers, thủ phủ của vùng Pays de la Loire, Pháp.
- (Thuộc về) vùng Anjou: Chỉ những gì có liên quan đến vùng Anjou lịch sử, một tỉnh cũ của Pháp xoay quanh thành phố Angers.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La cuisine angevine est réputée. (Ẩm thực Anjou nổi tiếng.)
- Il étudie l'histoire angevine. (Anh ấy nghiên cứu lịch sử vùng Anjou.)
- C'est un vin angevin. (Đó là một loại rượu vang của vùng Anjou.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le parler angevin": Phương ngữ, cách nói đặc trưng của vùng Anjou.
- Il a un léger accent du parler angevin. (Anh ấy có một chút giọng phương ngữ Anjou.)
"Les comtes angevins": Các bá tước xứ Anjou, một nhân vật lịch sử quan trọng.
- Les comtes angevins ont régné sur l'Angleterre. (Các bá tước xứ Anjou đã cai trị nước Anh.)
Biến thể và từ gần giống
Angevin (danh từ): Người dân thành phố Angers hoặc vùng Anjou.
- Les Angevins sont fiers de leur patrimoine. (Người dân Anjou tự hào về di sản của họ.)
Anjou (danh từ riêng): Tên vùng lịch sử Anjou.
Từ đồng nghĩa
- D'Angers: (Thuộc về) thành phố Angers.
- De l'Anjou: (Thuộc về) vùng Anjou.
tính từ
- (thuộc) thành phố Ăng-giu
- (thuộc) xứ Ăng-giu