angioma

/,ændʤi'oumə/
Học thuật
Thân thiện
angioma

A doctor points to a small angioma on a patient's arm.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • U mạch: Một khối u lành tính (không phải ung thư) được tạo thành từ sự tập trung bất thường của các mạch máu hoặc mạch bạch huyết. thường xuất hiện như một vết bớt hoặc nốt đỏ trên da hoặc bên trong cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dermatologist confirmed that the red spot on her arm was a harmless angioma. (Bác sĩ da liễu xác nhận vết đỏ trên cánh tay ấy một u mạch lành tính.)
    • Some types of angioma may require treatment if they bleed or cause discomfort. (Một số loại u mạch có thể cần điều trị nếu chúng chảy máu hoặc gây khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cherry angioma" (u mạch anh đào): Một loại u mạch phổ biến, nhỏ, màu đỏ tươi, thường xuất hiện trên thân mìnhngười lớn.
    • Cherry angiomas are very common and usually harmless. (U mạch anh đào rất phổ biến thường lành tính.)
  • "Spider angioma" (u mạch nhện): Một tổn thương mạch máu hình dạng giống mạng nhện, với một điểm trung tâm các mạch máu nhỏ tỏa ra xung quanh.
    • Spider angiomas are sometimes associated with liver disease. (U mạch nhện đôi khi liên quan đến bệnh gan.)
Biến thể từ gần giống
  • Hemangioma (n) /ˌhiː.mæn.dʒiˈoʊ.mə/: U mạch máu, một loại u mạch phổ biến được tạo thành từ các mạch máu.
    • Infantile hemangioma is a common birthmark. (U mạch máutrẻ sơ sinh một loại bớt phổ biến.)
  • Lymphangioma (n) /lɪmˌfæn.dʒiˈoʊ.mə/: U mạch bạch huyết, một loại u mạch hiếm gặp hơn được tạo thành từ các mạch bạch huyết.
Từ đồng nghĩa
  • Vascular tumor: Khối u mạch máu (thuật ngữ y khoa chung hơn).
  • Vascular malformation: Dị dạng mạch máu (thường chỉ cấu trúc bất thường bẩm sinh).
Lưu ý
  • "Angioma" một thuật ngữ y khoa. Trong hầu hết các trường hợp giao tiếp thông thường, mọi người có thể mô tả "vết bớt đỏ" (red birthmark) hoặc "nốt đỏ" (red spot) nếu xuất hiện trên da.
  • Phần lớn các u mạch (angioma) lành tính không cần điều trị, trừ khi chúng gây ra vấn đề về thẩm mỹ, chảy máu, hoặc nằmvị trí ảnh hưởng đến chức năng cơ thể.
angioma

A doctor points to a small angioma on a patient's arm.

danh từ
  1. (y học) u mạch

Từ chứa "angioma"