anglican

/'æɳglikən/
Học thuật
Thân thiện
anglican

L'église anglicane se trouve au centre du village.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về Giáo hội Anh: Chỉ những liên quan đến Giáo hội Anh, một giáo hội Kitô giáo nguồn gốc từ nước Anh.
    • Theo giáo phái Anh: Mô tả một người, một nhóm hoặc một tổ chức theo đức tin thực hành của Giáo hội Anh.
  2. Danh từ:

    • Tín đồ Giáo hội Anh: Người theo tôn giáo của Giáo hội Anh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La tradition anglicane est riche en musique chorale. (Truyền thống Anh giáo rất phong phú về âm nhạc hợp xướng.)
    • Il est prêtre anglican. (Ông ấymột linh mục Anh giáo.)
  • Danh từ:

    • Les anglicans célèbrent Noël le 25 décembre. (Các tín đồ Anh giáo tổ chức lễ Giáng sinh vào ngày 25 tháng 12.)
    • Elle est devenue anglicane après son mariage. ( ấy đã trở thành tín đồ Anh giáo sau khi kết hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Communion anglicane": Hiệp thông Anh giáo, một cộng đồng toàn cầu gồm các giáo hội độc lập nhưng liên kết với Tổng Giám mục Canterbury.
    • La Communion anglicane compte des millions de membres dans le monde. (Hiệp thông Anh giáo hàng triệu thành viên trên khắp thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Anglicanisme (danh từ): Anh giáo, giáo phái Anh; hệ thống tín ngưỡng thực hành của Giáo hội Anh.
    • L'anglicanisme est né au XVIe siècle. (Anh giáo ra đời vào thế kỷ XVI.)
Từ đồng nghĩa
  • Épiscopalien (tính từ/danh từ): (Thuộc về/Tín đồ) Giáo hội Giám nhiệm, thường dùng để chỉ các giáo hội Anh giáo bên ngoài nước Anh, đặc biệt là ở Mỹ.
anglican

L'église anglicane se trouve au centre du village.

tính từ
  1. xem anglicanisme
    • Eglise anglicane
      giáo hội Anh
danh từ
  1. người theo giáo phái Anh

Từ chứa "anglican"