anglicise
/'æɳglisaiz/ Cách viết khác : (Anglicise) /'æɳglisaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Anh hóa: Hành động làm cho một cái gì đó (như một từ, tên, phong tục, hoặc một thể chế) trở nên giống hoặc phù hợp hơn với tiếng Anh, văn hóa Anh, hoặc các chuẩn mực của Anh.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The family decided to anglicise their surname when they emigrated. (Gia đình đó quyết định Anh hóa họ của họ khi họ di cư.)
- Many foreign words have been anglicised over centuries of use in English. (Nhiều từ nước ngoài đã được Anh hóa qua nhiều thế kỷ sử dụng trong tiếng Anh.)
- The recipe was anglicised by using local ingredients. (Công thức nấu ăn đã được Anh hóa bằng cách sử dụng các nguyên liệu địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to anglicise something for an audience": Anh hóa một thứ gì đó để phù hợp với đối tượng người Anh.
- The publisher anglicised the spelling in the book for the British market. (Nhà xuất bản đã Anh hóa cách viết trong cuốn sách cho thị trường Anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Anglicisation (danh từ): Sự Anh hóa.
- The anglicisation of place names was common during colonial periods. (Việc Anh hóa tên địa điểm là phổ biến trong các thời kỳ thuộc địa.)
- Anglicised (tính từ): Đã được Anh hóa.
- He uses the anglicised version of his name at work. (Anh ấy sử dụng phiên bản tên đã được Anh hóa tại nơi làm việc.)
Từ đồng nghĩa
- Adapt to English norms: Thích nghi với các chuẩn mực tiếng Anh.
- Make English-like: Làm cho giống tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
ngoại động từ
- Anh hoá