anglicize

/'æɳglisaiz/ Cách viết khác : (Anglicise) /'æɳglisaiz/
Học thuật
Thân thiện
anglicize

She decided to anglicize her name by changing it from Marie to Mary.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Anh hóa: Làm cho một cái đó (thường một từ, tên, phong tục hoặc thói quen) trở nên giống hoặc phù hợp với tiếng Anh hoặc văn hóa Anh.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The family decided to anglicize their surname when they immigrated. (Gia đình quyết định Anh hóa họ của họ khi họ nhập cư.)
    • Many food names have been anglicized for the international market. (Nhiều tên món ăn đã được Anh hóa cho thị trường quốc tế.)
    • The publisher asked the author to anglicize some cultural references in the book. (Nhà xuất bản yêu cầu tác giả Anh hóa một số điểm tham chiếu văn hóa trong sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to anglicize something for a wider audience": Anh hóa một cái đó để phục vụ đối tượng rộng hơn.
    • The film's dialogue was slightly anglicized for a global release. (Lời thoại của bộ phim đã được Anh hóa một chút để phát hành toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Anglicization (danh từ): Sự Anh hóa.

    • The anglicization of place names was common during colonial periods. (Việc Anh hóa tên địa danh phổ biến trong các thời kỳ thuộc địa.)
  • Anglicised (tính từ): Đã được Anh hóa.

    • He uses the anglicised version of his first name at work. (Anh ấy sử dụng phiên bản đã được Anh hóa của tên riêng mình tại nơi làm việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Adapt to English norms: Thích nghi với các chuẩn mực tiếng Anh.
  • Make English-like: Làm cho giống tiếng Anh.
Từ trái nghĩa
  • Localize: Bản địa hóa (làm cho phù hợp với văn hóa địa phương).
  • Preserve in original form: Giữ nguyên dạng gốc.
anglicize

She decided to anglicize her name by changing it from Marie to Mary.

ngoại động từ
  1. Anh hoá

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống