Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet), French - Vietnamese)
anglo-saxon
/'æɳglou'sæksən/
Jump to user comments
tính từ
  • Ăng-lô-Xắc-xông
danh từ
  • dòng Ăng-lô-Xắc-xông
  • người Ăng-lô-Xắc-xông, người nh gốc Ăng-lô-Xắc-xông
  • tiếng Ăng-lô-Xắc-xông
Related words
Comments and discussion on the word "anglo-saxon"