anglo-saxon

/'æɳglou'sæksən/
Học thuật
Thân thiện
anglo-saxon

A student reads about Anglo-Saxon history in a textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người Ăng--Xắc-xông: Chỉ một thành viên của các dân tộc German (bao gồm người Angles, Saxons Jutes) đã di cư đến định cưAnh từ thế kỷ thứ 5 đến thế kỷ thứ 7 sau Công nguyên, hoặc người hậu duệ của họ.
    • Tiếng Ăng--Xắc-xông: Ngôn ngữ cổ được nói bởi người Ăng--Xắc-xôngAnh từ khoảng thế kỷ thứ 5 đến thế kỷ thứ 12, còn được gọi là tiếng Anh cổ.
    • Người gốc Anh (theo nghĩa văn hóa-huyết thống): Trong cách dùng hiện đại, đặc biệtcác nước nói tiếng Anh như Mỹ, thường chỉ người da trắng tổ tiên người Anh, đặc biệt trong cụm từ "White Anglo-Saxon Protestant" (WASP).
  2. Tính từ:

    • Thuộc về người hoặc nền văn hóa Ăng--Xắc-xông: Liên quan đến lịch sử, văn hóa, ngôn ngữ hoặc phong tục của người Ăng--Xắc-xông cổ đại.
    • đặc điểm được cho của người Ăng--Xắc-xông: Đôi khi được dùng để mô tả các đặc điểm như thẳng thắn, đơn giản, hoặc mạnh mẽ, theo hình mẫu được gán cho người Ăng--Xắc-xông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Anglo-Saxons established several kingdoms in England. (Người Ăng--Xắc-xông đã thành lập nhiều vương quốcAnh.)
    • Beowulf is a famous epic poem written in Anglo-Saxon. (Beowulf một bài thơ sử thi nổi tiếng được viết bằng tiếng Ăng--Xắc-xông.)
    • His ancestors were Anglo-Saxons. (Tổ tiên của ông ấy người Ăng--Xắc-xông.)
  • Tính từ:

    • Anglo-Saxon poetry often uses alliteration. (Thơ ca Ăng--Xắc-xông thường sử dụng phép điệp âm.)
    • Some Anglo-Saxon traditions influenced English common law. (Một số truyền thống Ăng--Xắc-xông đã ảnh hưởng đến thông luật của Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anglo-Saxon attitudes": Thái độ hoặc quan điểm được cho đặc trưng của người Anh truyền thống, như thực tế, bảo thủ hoặc không khoan dung.
  • Dùng trong ngữ cảnh lịch sử để phân biệt với các thời kỳ khác, như Anglo-Saxon England (Nước Anh thời Ăng--Xắc-xông) trước cuộc chinh phục của người Norman năm 1066.
Biến thể từ gần giống
  • Old English (n): Tên gọi khác cho tiếng Ăng--Xắc-xông, giai đoạn lịch sử của tiếng Anh.
  • Anglo-Saxonism (n): Chủ nghĩa hoặc sự ngưỡng mộ đối với các thể chế, đặc điểm văn hóa được cho của người Ăng--Xắc-xông.
Từ đồng nghĩa
  • Old English (cho nghĩa ngôn ngữ): Tiếng Anh cổ.
  • Early English (trong ngữ cảnh lịch sử/lịch sử nghệ thuật): Thuộc về nước Anh thời kỳ đầu.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ này vừa mang ý nghĩa lịch sử học thuật chính xác, vừa có thể mang hàm ý văn hóa-xã hội trong bối cảnh hiện đại (như trong cụm từ WASP), đôi khi có thể mang sắc thái phân biệt nếu dùng để chỉ một nhóm sắc tộc ưu tú.
  • Trong học thuật, "Anglo-Saxon" thường được dùng để chỉ giai đoạn lịch sử ngôn ngữ cụ thể, trong khi "Old English" phổ biến hơn khi chỉ ngôn ngữ.
anglo-saxon

A student reads about Anglo-Saxon history in a textbook.

tính từ
  1. Ăng--Xắc-xông
danh từ
  1. dòng Ăng--Xắc-xông
  2. người Ăng--Xắc-xông, người nh gốc Ăng--Xắc-xông
  3. tiếng Ăng--Xắc-xông

Từ đồng nghĩa