anglo-saxon
/'æɳglou'sæksən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người Ăng-lô-Xắc-xông: Chỉ một thành viên của các dân tộc German (bao gồm người Angles, Saxons và Jutes) đã di cư đến và định cư ở Anh từ thế kỷ thứ 5 đến thế kỷ thứ 7 sau Công nguyên, hoặc người hậu duệ của họ.
- Tiếng Ăng-lô-Xắc-xông: Ngôn ngữ cổ được nói bởi người Ăng-lô-Xắc-xông ở Anh từ khoảng thế kỷ thứ 5 đến thế kỷ thứ 12, còn được gọi là tiếng Anh cổ.
- Người gốc Anh (theo nghĩa văn hóa-huyết thống): Trong cách dùng hiện đại, đặc biệt ở các nước nói tiếng Anh như Mỹ, thường chỉ người da trắng có tổ tiên là người Anh, đặc biệt trong cụm từ "White Anglo-Saxon Protestant" (WASP).
Tính từ:
- Thuộc về người hoặc nền văn hóa Ăng-lô-Xắc-xông: Liên quan đến lịch sử, văn hóa, ngôn ngữ hoặc phong tục của người Ăng-lô-Xắc-xông cổ đại.
- Có đặc điểm được cho là của người Ăng-lô-Xắc-xông: Đôi khi được dùng để mô tả các đặc điểm như thẳng thắn, đơn giản, hoặc mạnh mẽ, theo hình mẫu được gán cho người Ăng-lô-Xắc-xông.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The Anglo-Saxons established several kingdoms in England. (Người Ăng-lô-Xắc-xông đã thành lập nhiều vương quốc ở Anh.)
- Beowulf is a famous epic poem written in Anglo-Saxon. (Beowulf là một bài thơ sử thi nổi tiếng được viết bằng tiếng Ăng-lô-Xắc-xông.)
- His ancestors were Anglo-Saxons. (Tổ tiên của ông ấy là người Ăng-lô-Xắc-xông.)
Tính từ:
- Anglo-Saxon poetry often uses alliteration. (Thơ ca Ăng-lô-Xắc-xông thường sử dụng phép điệp âm.)
- Some Anglo-Saxon traditions influenced English common law. (Một số truyền thống Ăng-lô-Xắc-xông đã ảnh hưởng đến thông luật của Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Anglo-Saxon attitudes": Thái độ hoặc quan điểm được cho là đặc trưng của người Anh truyền thống, như thực tế, bảo thủ hoặc không khoan dung.
- Dùng trong ngữ cảnh lịch sử để phân biệt với các thời kỳ khác, như Anglo-Saxon England (Nước Anh thời Ăng-lô-Xắc-xông) trước cuộc chinh phục của người Norman năm 1066.
Biến thể và từ gần giống
- Old English (n): Tên gọi khác cho tiếng Ăng-lô-Xắc-xông, là giai đoạn lịch sử của tiếng Anh.
- Anglo-Saxonism (n): Chủ nghĩa hoặc sự ngưỡng mộ đối với các thể chế, đặc điểm văn hóa được cho là của người Ăng-lô-Xắc-xông.
Từ đồng nghĩa
- Old English (cho nghĩa ngôn ngữ): Tiếng Anh cổ.
- Early English (trong ngữ cảnh lịch sử/lịch sử nghệ thuật): Thuộc về nước Anh thời kỳ đầu.
Lưu ý về cách dùng
- Từ này vừa mang ý nghĩa lịch sử học thuật chính xác, vừa có thể mang hàm ý văn hóa-xã hội trong bối cảnh hiện đại (như trong cụm từ WASP), đôi khi có thể mang sắc thái phân biệt nếu dùng để chỉ một nhóm sắc tộc ưu tú.
- Trong học thuật, "Anglo-Saxon" thường được dùng để chỉ giai đoạn lịch sử và ngôn ngữ cụ thể, trong khi "Old English" phổ biến hơn khi chỉ ngôn ngữ.
tính từ
- Ăng-lô-Xắc-xông
danh từ
- dòng Ăng-lô-Xắc-xông
- người Ăng-lô-Xắc-xông, người nh gốc Ăng-lô-Xắc-xông
- tiếng Ăng-lô-Xắc-xông