angostura

/,æɳgɔs'tjuərə/ Cách viết khác : (angustura) /,æɳgəs'tjuərə/
Học thuật
Thân thiện
angostura

The bartender adds a dash of angostura bitters to the cocktail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vỏ cây angostura: Loại vỏ cây đắng, lấy từ một loài cây nhiệt đới thuộc họ Cam (Rutaceae) ở Nam Mỹ, được sử dụng trong y học cổ truyền trong công nghiệp thực phẩm.
    • Tên gọi của loại vỏ cây này: Dùng để chỉ nguyên liệu thô hoặc sản phẩm chiết xuất từ vỏ cây này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The recipe calls for a few drops of angostura bitters. (Công thức yêu cầu vài giọt rượu bitters angostura.)
    • Angostura bark has been used in traditional medicine. (Vỏ cây angostura đã được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Angostura bark": cụm từ chuyên ngành để chỉ vỏ cây angostura.
    • The export of angostura bark was once a significant trade. (Việc xuất khẩu vỏ cây angostura đã từng một ngành buôn bán quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Angostura bitters (danh từ): Một loại rượu bổ đắng (bitters) nổi tiếng thành phần chính từ vỏ cây angostura, thường dùng trong pha chế cocktail.
    • A classic Old Fashioned cocktail is made with sugar, whiskey, and angostura bitters. (Một ly cocktail Old Fashioned cổ điển được pha chế với đường, whiskey rượu bitters angostura.)
Từ đồng nghĩa
  • Cascarilla (ở một số ngữ cảnh): Một loại vỏ cây khác tính chất tương tự, đôi khi bị nhầm lẫn.
  • Bitter bark: Vỏ cây đắng (cách gọi chung mô tả đặc tính).
Lưu ý
  • Từ này thường xuất hiện nhất trong cụm từ "angostura bitters". Khi đứng một mình, "angostura" chủ yếu được hiểu loại vỏ cây hoặc dẫn xuất từ .
  • Không nhầm lẫn với tên địa danh Angostura (tên của thành phố Ciudad Bolívar ở Venezuela).
angostura

The bartender adds a dash of angostura bitters to the cocktail.

danh từ
  1. vỏ angotua (vỏ một loài cây thuộc họ cam dùng làm thuốc giải nhiệt thuốc bổ)

Từ gần giống