angustura
/,æɳgɔs'tjuərə/ Cách viết khác : (angustura) /,æɳgəs'tjuərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vỏ angotua: Chỉ vỏ của một loài cây thuộc họ cam (Rutaceae), được sử dụng trong y học cổ truyền với công dụng làm thuốc giải nhiệt và thuốc bổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bitter tonic was made with angustura. (Loại thuốc bổ đắng được bào chế từ vỏ angustura.)
- Angustura bark has been used in herbal remedies for centuries. (Vỏ cây angustura đã được sử dụng trong các phương thuốc thảo dược hàng thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Angustura bark": Vỏ cây angustura, thường được nhắc đến như một dược liệu cụ thể.
- The recipe calls for dried angustura bark. (Công thức yêu cầu vỏ angustura khô.)
Biến thể và từ gần giống
- Angostura (danh từ): Một cách viết khác phổ biến hơn, thường dùng để chỉ một loại rượu bitters nổi tiếng (Angostura bitters) có nguồn gốc từ loại vỏ cây này, mặc dù công thức hiện đại có thể đã thay đổi.
- A dash of Angostura bitters enhances the flavor of the cocktail. (Một giọt rượu bitters Angostura làm tăng hương vị của ly cocktail.)
Lưu ý
- Từ "angustura" (cách viết ít phổ biến hơn) chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh y học thảo dược hoặc lịch sử để chỉ dược liệu. Trong ngôn ngữ hiện đại, đặc biệt liên quan đến pha chế, cách viết "angostura" phổ biến hơn nhiều.
danh từ
- vỏ angotua (vỏ một loài cây thuộc họ cam dùng làm thuốc giải nhiệt và thuốc bổ)