angrily
/'æɳgrili/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách tức giận, một cách giận dữ: Diễn tả cách thức của một hành động được thực hiện với sự tức giận, bực bội hoặc không hài lòng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- "Go away!" she shouted angrily. ("Biến đi!" cô ấy hét lên một cách giận dữ.)
- He angrily slammed the door. (Anh ta tức giận đóng sầm cửa lại.)
- The customer complained angrily about the poor service. (Vị khách phàn nàn một cách bực bội về dịch vụ kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to react/respond angrily": phản ứng/trả lời một cách giận dữ.
- The public reacted angrily to the politician's statement. (Công chúng phản ứng một cách giận dữ trước tuyên bố của chính trị gia.)
- "to stare/glare angrily": nhìn chằm chằm/liếc nhìn một cách tức giận.
- She angrily glared at him for being late. (Cô ấy tức giận liếc nhìn anh ta vì đã đến muộn.)
Biến thể và từ gần giống
- Angry (adj): tức giận, giận dữ.
- He was angry about the mistake. (Anh ấy tức giận về lỗi sai đó.)
- Anger (n): sự tức giận, cơn giận.
- He couldn't hide his anger. (Anh ta không thể giấu được cơn giận của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Furiously: một cách điên tiết, một cách dữ dội (mức độ mạnh hơn).
- Indignantly: một cách phẫn nộ, một cách bất bình (thường do cảm thấy bị đối xử bất công).
- Irately: một cách nổi cáu, một cách cáu kỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là phó từ, không phải động từ)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp phó từ "angrily")