anguiforme

Học thuật
Thân thiện
anguiforme

Un serpent anguiforme glisse silencieusement sur le sol de la forêt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () hình rắn: Từ này mô tả một vật, sinh vật hoặc hình dạng hình thù giống như một con rắn, dài thường uốn lượn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La créature mythique avait un corps anguiforme. (Sinh vật thần thoại có một thân hình rắn.)
    • Les racines de cet arbre prennent une forme anguiforme sous la terre. (Rễ của cây này hình dạng rắn dưới lòng đất.)
    • On distingue une trace anguiforme dans la boue. (Người ta nhận thấy một vết hình rắn trong bùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học mô tả: Thường được dùng trong văn chương hoặc mô tả khoa học để diễn tả hình dáng uốn lượn, mềm mại dài như thân rắn.

    • Le fleuve dessinait un parcours anguiforme à travers la vallée. (Dòng sông vẽ nên một hành trình hình rắn xuyên qua thung lũng.)
  • Trong sinh vật học: Có thể dùng để mô tả nhóm động vật hình dạng tương tự rắn.

    • Certains vers présentent une morphologie anguiforme. (Một số loài giun hình thái dạng rắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Anguilliforme (adj): () hình lươn. Từ chuyên ngành hơn, thường dùng trong ngữ cảnh sinh học để chỉ hình dạng thon dài trơn như con lươn.
  • Serpentiforme (adj): () hình rắn. Từ đồng nghĩa gần nhất, cũng có nghĩahình dạng giống rắn.
Từ đồng nghĩa
  • Serpentiforme: () hình rắn.
  • Qui ondule comme un serpent: uốn lượn như một con rắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ 'anguiforme').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'anguiforme').

anguiforme

Un serpent anguiforme glisse silencieusement sur le sol de la forêt.

tính từ
  1. () hình rắn

Từ gần giống