onguiforme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình móng: Mô tả một vật thể có hình dáng giống như một cái móng tay hoặc móng chân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Certain fossils have an onguiforme structure. (Một số hóa thạch có cấu trúc hình móng.)
- The artist sculpted an onguiforme piece from marble. (Nghệ sĩ đã điêu khắc một tác phẩm hình móng từ đá cẩm thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "feuille onguiforme": lá hình móng (thuật ngữ trong thực vật học).
- Cette plante se caractérise par ses feuilles onguiformes. (Loài cây này được đặc trưng bởi những chiếc lá hình móng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ongué (tính từ): thuộc về móng.
- Ongulé (tính từ): có móng guốc (thuộc về động vật).
Từ đồng nghĩa
- En forme d'ongle: có hình dạng móng.
- Unguiforme (biến thể chính tả cũ, hiếm gặp): có hình móng.