onguiforme

Học thuật
Thân thiện
onguiforme

Une feuille d'arbre a une forme onguiforme.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình móng: Mô tả một vật thể hình dáng giống như một cái móng tay hoặc móng chân.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Certain fossils have an onguiforme structure. (Một số hóa thạch cấu trúc hình móng.)
    • The artist sculpted an onguiforme piece from marble. (Nghệ sĩ đã điêu khắc một tác phẩm hình móng từ đá cẩm thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "feuille onguiforme": hình móng (thuật ngữ trong thực vật học).
    • Cette plante se caractérise par ses feuilles onguiformes. (Loài cây này được đặc trưng bởi những chiếc hình móng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ongué (tính từ): thuộc về móng.
  • Ongulé (tính từ): móng guốc (thuộc về động vật).
Từ đồng nghĩa
  • En forme d'ongle: hình dạng móng.
  • Unguiforme (biến thể chính tả , hiếm gặp): hình móng.
onguiforme

Une feuille d'arbre a une forme onguiforme.

tính từ
  1. () hình móng

Từ gần giống