anguished

Học thuật
Thân thiện
anguished

A young boy sits with an anguished expression on his face.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đau đớn, đau khổ, thống khổ: Trạng thái cảm xúc cực kỳ đau đớn về tinh thần, thường do mất mát, lo lắng, hoặc dằn vặt lương tâm gây ra.
    • Bị dằn vặt: Thể hiện sự giày vò nội tâm sâu sắc.
dụ sử dụng
  • ( ấy thốt lên một tiếng kêu đau đớn khi nghe tin dữ.)
  • (Khuôn mặt anh ấy đau khổ khi đưa ra quyết định khó khăn.)
  • (Anh ấy nói bằng giọng dằn vặt về những lỗi lầm trong quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anguished conscience": lương tâm bị dằn vặt, lương tâm cắn rứt.
    • He was tormented by an anguished conscience after the accident. (Anh ta bị giày vò bởi một lương tâm dằn vặt sau vụ tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Anguish (danh từ): nỗi đau đớn, sự thống khổ tột cùng.
    • She was in anguish over her child's illness. ( ấy đau đớn con mình bị ốm.)
Từ đồng nghĩa
  • Tormented: bị giày vò, dày .
  • Tortured: bị tra tấn (về tinh thần), khổ sở.
  • Heartbroken: đau lòng, tan nát cõi lòng.
  • Distressed: đau buồn, phiền muộn.
Từ trái nghĩa
  • Joyful: vui sướng.
  • Contented: mãn nguyện, hài lòng.
  • Peaceful: thanh thản, bình yên.
anguished

A young boy sits with an anguished expression on his face.

Adjective
  1. đau đớn, đau khổ, thống khổ,
    • an anguished conscience
      lương tâm bị dằn vặt

Từ tương tự