sorrowful
/'sɔrəful/
Học thuậtThân thiện
A young woman sits with a sorrowful expression as she looks at an old photograph.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Buồn rầu, buồn phiền, âu sầu: Trạng thái cảm xúc thể hiện nỗi buồn sâu sắc hoặc sự đau khổ trong tâm hồn.
- Ảo não, đau đớn: Mức độ cao của nỗi buồn, thường gắn với mất mát hoặc bi kịch.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She had a sorrowful expression on her face after hearing the bad news. (Cô ấy có vẻ mặt buồn rầu sau khi nghe tin xấu.)
- The music was slow and sorrowful, matching the mood of the funeral. (Bản nhạc chậm rãi và ảo não, phù hợp với không khí của đám tang.)
- He wrote a sorrowful letter to his family, apologizing for his mistakes. (Anh ấy viết một lá thư đau đớn cho gia đình, xin lỗi vì những sai lầm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be sorrowful for/about something": cảm thấy buồn phiền về điều gì đó.
- He was deeply sorrowful for the loss of his old friend. (Anh ấy vô cùng buồn phiền vì sự ra đi của người bạn cũ.)
- "a sorrowful sight/sound": một cảnh tượng/âm thanh gợi lên nỗi buồn.
- The empty house was a sorrowful sight. (Ngôi nhà trống trải là một cảnh tượng buồn thảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Sorrow (danh từ): nỗi buồn, sự đau buồn.
- He felt great sorrow after the accident. (Anh ấy cảm thấy nỗi buồn lớn sau vụ tai nạn.)
- Sorrowfully (trạng từ): một cách buồn rầu, đau buồn.
- She shook her head sorrowfully. (Cô ấy lắc đầu một cách buồn bã.)
Từ đồng nghĩa
- Sad: buồn (nghĩa chung, có thể ít nghiêm trọng hơn).
- Mournful: thương tiếc, buồn thảm (thường liên quan đến tang lễ hoặc mất mát).
- Melancholy: u sầu, buồn bã (mang sắc thái trầm tư, kéo dài).
Từ trái nghĩa
- Joyful: vui sướng, hân hoan.
- Happy: hạnh phúc, vui vẻ.
- Cheerful: vui tươi, phấn chấn.
Thành ngữ liên quan
- A sorrowful heart: một trái tim đau buồn.
- She spoke with a sorrowful heart about her past. (Cô ấy nói với một trái tim đau buồn về quá khứ của mình.)
A young woman sits with a sorrowful expression as she looks at an old photograph.
tính từ
- buồn rầu, buồn phiền, âu sầu, ảo não; đau đớn