angustura

/,æɳgɔs'tjuərə/ Cách viết khác : (angustura) /,æɳgəs'tjuərə/
Học thuật
Thân thiện
angustura

L'herboriste prépare une infusion avec de l'angustura.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vỏ đắng: Là vỏ khô của một loài cây thuộc họ Cam quýt (Rutaceae), có vị đắng, được sử dụng trong y học cổ truyền làm thuốc bổ thuốc tẩy giun sán.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'angustura est utilisée en phytothérapie. (Vỏ đắng được sử dụng trong liệu pháp thảo dược.)
    • Cette poudre contient de l'angustura. (Bột này chứa vỏ đắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Écorce d'angustura": Cụm từ chuyên ngành dược liệu để chỉ chính xác phần vỏ cây này.
    • L'écorce d'angustura est récoltée puis séchée. (Vỏ cây angustura được thu hoạch rồi phơi khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Angusture (n.f): Một biến thể chính tả ít phổ biến hơn của cùng một từ.
  • Écorce amère (n.f): Cụm từ mô tả chung cho "vỏ đắng", có thể dùng để giải thích.
Từ đồng nghĩa
  • Quinquina (n.m): Một loại vỏ cây khác cũng có vị đắng dùng làm thuốc, nhưng từ một loài cây khác (họ ).
Lưu ý
  • Từ này bắt nguồn từ tên thương mại của loại vỏ cây, liên hệ với địa danh Angostura (nay là Ciudad Bolívar ở Venezuela), nơi được buôn bán phổ biến. Cần phân biệt với "bitters Angostura", một loại thức uống có vị đắng, mặc dù chung gốc từ nguyên.
angustura

L'herboriste prépare une infusion avec de l'angustura.

danh từ giống cái
  1. vỏ đắng (của một loài cây họ cam quít, dùng làm thuốc bổ trị giun sán)