angélique

Học thuật
Thân thiện
angélique

Une angélique pousse dans le jardin d'herbes aromatiques.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về thiên thần, như thiên thần: "angélique" mô tả phẩm chất hoặc vẻ đẹp thuần khiết, tốt lành, thanh cao giống như thiên thần.
    • Hiền hậu, đôn hậu: Dùng để miêu tả tính cách dịu dàng, nhân hậu một cách phi thường.
  2. Danh từ giống cái:

    • Cây bạch chỉ: Tên một loại cây thảo dược thuộc họ Hoa tán, tên khoa họcAngelica archangelica, thường được dùng trong y học cổ truyền ẩm thực.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Elle a une voix angélique. ( ấy có một giọng nói thiên thần / trong trẻo như thiên thần.)
    • Son visage angélique cachait une grande détermination. (Khuôn mặt đôn hậu / hiền như bụt của ấy che giấu một sự quyết tâm lớn.)
  • Danh từ giống cái:

    • L'angélique est utilisée en phytothérapie. (Cây bạch chỉ được sử dụng trong liệu pháp thảo dược.)
    • On confit parfois les tiges d'angélique. (Người ta đôi khi làm mứt từ thân cây bạch chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une douceur angélique": Một sự dịu dàng, ngọt ngào như thiên thần.

    • Elle s'occupait des malades avec une douceur angélique. ( ấy chăm sóc những người bệnh với một sự dịu dàng như thiên thần.)
  • "Une patience angélique": Sự kiên nhẫn rất mực, kiên nhẫn phi thường.

    • Il faut une patience angélique pour enseigner aux jeunes enfants. (Cần một sự kiên nhẫn rất mực để dạy những đứa trẻ nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Angéliquement (trạng từ): Một cách đôn hậu, hiền hòa như thiên thần.

    • Elle lui sourit angéliquement. ( ấy mỉm cười với anh ta một cách đôn hậu.)
  • Ange (danh từ giống đực): Thiên thần. (Đâytừ gốc của "angélique").

Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Céleste: Thuộc về thiên đường, thanh cao.
    • Doux/Douce: Dịu dàng, ngọt ngào.
    • Pur/Pure: Trong sáng, thuần khiết.
  • Danh từ (thực vật):

    • Angelica (tên khoa học/quốc tế): Bạch chỉ.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Sourire angélique: Nụ cười đôn hậu, hiền từ.

    • Le bébé nous a adressé un sourire angélique. (Em bé đã dành cho chúng tôi một nụ cười đôn hậu.)
  • Visage angélique: Khuôn mặt thiên thần, khuôn mặt hiền hậu.

    • Malgré ses bêtises, il a un visage angélique. (Mặc dù hay nghịch ngợm, có một khuôn mặt hiền hậu.)
Thành ngữ liên quan
  • Être d'une patience angélique: Có một sự kiên nhẫn phi thường, rất mực kiên nhẫn.

    • Pour être institutrice de maternelle, il faut être d'une patience angélique. (Để làm giáo viên mẫu giáo, cần phải có một sự kiên nhẫn phi thường.)
  • Une innocence angélique: Sự ngây thơ, trong sáng như thiên thần.

    • Il a plaidé son innocence angélique, mais personne ne l'a cru. (Hắn ta biện hộ cho sự ngây thơ trong sáng của mình, nhưng chẳng ai tin.)
angélique

Une angélique pousse dans le jardin d'herbes aromatiques.

tính từ
  1. xem ange I
    • Douceur angélique
      tính hiền như bụt
    • Patience angélique
      lòng kiên nhẫn rất mực
    • Sourire angélique
      nụ cười đôn hậu
danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây bạch chỉ

Từ trái nghĩa