angélique

tính từ
  1. xem ange I
    • Douceur angélique
      tính hiền như bụt
    • Patience angélique
      lòng kiên nhẫn rất mực
    • Sourire angélique
      nụ cười đôn hậu
danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây bạch chỉ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

angélique
Une angélique pousse dans le jardin d'herbes aromatiques.