angélisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tư tưởng thoát tục: Một quan niệm hoặc học thuyết nhấn mạnh đến việc vượt lên trên những ham muốn, dục vọng trần tục, hướng tới sự thuần khiết, trong sáng như thiên thần.
- Chủ nghĩa lý tưởng hóa một cách phi thực tế: Cách nhìn nhận con người hoặc thế giới một cách quá lý tưởng, ngây thơ, phớt lờ những mặt xấu xa hoặc phức tạp trong bản chất thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Son angélisme le pousse à ignorer les réalités complexes de la nature humaine. (Tư tưởng thoát tục của anh ta khiến anh ta phớt lờ những thực tế phức tạp của bản chất con người.)
- Critiquer l'angélisme de ce philosophe, c'est souligner son mépris pour le corps. (Phê phán tư tưởng thoát tục của triết gia này là nhấn mạnh sự khinh miệt của ông ta đối với thể xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tomber dans l'angélisme": Rơi vào sự ngây thơ, lý tưởng hóa một cách phi thực tế.
- Croire que tous les conflits peuvent se résoudre par le dialogue seul, c'est tomber dans l'angélisme. (Tin rằng mọi xung đột đều có thể giải quyết chỉ bằng đối thoại là rơi vào sự ngây thơ phi thực tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Angélique (adj): Thuộc về thiên thần; thanh tao, thuần khiết.
- Une voix angélique (Một giọng nói thanh tao như thiên thần)
- Angéliste (n): Người theo chủ nghĩa thoát tục, người có tư tưởng thoát tục.
Từ đồng nghĩa
- Idéalisme naïf: Chủ nghĩa lý tưởng ngây thơ.
- Utopisme: Chủ nghĩa không tưởng (thường chỉ một xã hội hoàn hảo, trong khi "angélisme" nhấn mạnh vào sự thuần khiết cá nhân hoặc đạo đức).
Từ trái nghĩa
- Pessimisme: Chủ nghĩa bi quan.
- Réalisme: Chủ nghĩa hiện thực (cách nhìn nhận sự việc đúng như thực tế, bao gồm cả mặt tốt và xấu).
- Cynisme: Chủ nghĩa hoài nghi, chủ nghĩa vị kỷ.
danh từ giống đực
- tư tưởng thoát tục