anh minh

  1. clairvoyant; lucide et perspicace
    • Lãnh tụ anh minh
      leader clairvoyant

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "anh minh"

anh minh
Vị vua anh minh đang lắng nghe ý kiến của các đại thần.