anharmonique
- Tính từ:
- Phi điều hòa: Thuật ngữ toán học và vật lý dùng để mô tả một hệ thống, dao động hoặc tỷ số không tuân theo quy luật điều hòa đơn giản (harmonic). Nó chỉ sự sai lệch so với chuyển động hoặc quan hệ lý tưởng, tuần hoàn.
- Tính từ:
- Le mouvement du pendule devient anharmonique pour de grandes amplitudes. (Chuyển động của con lắc trở nên phi điều hòa đối với biên độ lớn.)
- Ce rapport est dit anharmonique. (Tỷ số này được gọi là phi điều hòa.)
"Rapport anharmonique" (Tỷ số phi điều hòa): Một khái niệm trong hình học xạ ảnh, còn gọi là tỷ số kép (cross-ratio) của bốn điểm thẳng hàng. Nó được gọi là "phi điều hòa" vì giá trị của nó thay đổi, không cố định như tỷ số điều hòa.
- Le rapport anharmonique de quatre points alignés est un invariant projectif. (Tỷ số phi điều hòa của bốn điểm thẳng hàng là một bất biến xạ ảnh.)
"Oscillation anharmonique" (Dao động phi điều hòa): Trong vật lý, chỉ dao động mà lực phục hồi không tỷ lệ thuận với độ dịch chuyển (không tuân theo định luật Hooke), dẫn đến chu kỳ phụ thuộc vào biên độ.
- L'oscillation anharmonique est étudiée dans les systèmes physiques non linéaires. (Dao động phi điều hòa được nghiên cứu trong các hệ vật lý phi tuyến.)
Harmonique (adj & n): Điều hòa. Tính từ chỉ sự tuân theo quy luật điều hòa; Danh từ chỉ một thành phần sóng hài.
- Un oscillateur harmonique simple. (Một bộ dao động điều hòa đơn giản.)
Anharmonicité (n): Tính phi điều hòa; đại lượng đặc trưng cho mức độ sai lệch so với dao động điều hòa.
- L'anharmonicité des vibrations moléculaires. (Tính phi điều hòa của các dao động phân tử.)
- Non harmonique: Không điều hòa (cách diễn đạt tổng quát hơn, ít chuyên môn hơn).
Không áp dụng cho tính từ này.
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.
- (toán học) phi điều hòa
- Rapport anharmoniquetỷ số phi điều hòa
- Oscillation anharmoniquegiao động phi điều hòa