enharmonique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Âm nhạc) Enharmonic: Thuộc về hoặc liên quan đến enharmony (enharmonie), một khái niệm trong lý thuyết âm nhạc. Nó mô tả hai nốt nhạc có cao độ nghe giống hệt nhau nhưng được viết khác nhau trên khuông nhạc và có tên gọi khác nhau. Ví dụ, nốt F# (Fa thăng) và G♭ (Sol giáng) là hai nốt enharmonic.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les notes Do dièse et Ré bémol sont enharmoniques. (Các nốt Đô thăng và Rê giáng là enharmonic.)
- Ce passage utilise un changement enharmonique pour moduler dans une tonalité éloignée. (Đoạn nhạc này sử dụng một sự chuyển đổi enharmonic để chuyển sang một giọng xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Modulation enharmonique (Sự chuyển giọng enharmonic): Một kỹ thuật hòa âm trong đó một hợp âm được diễn giải lại (respelled) dưới dạng enharmonic của nó để tạo ra sự chuyển đổi sang một giọng mới một cách đột ngột và hiệu quả.
- Le compositeur a utilisé une modulation enharmonique pour surprendre l'auditeur. (Nhà soạn nhạc đã sử dụng một sự chuyển giọng enharmonic để gây bất ngờ cho người nghe.)
Biến thể và từ liên quan
- Enharmonie (danh từ): Khái niệm enharmonic, hệ thống enharmonic.
- L'enharmonie est un concept important dans la musique tonale. (Enharmonie là một khái niệm quan trọng trong âm nhạc có điệu thức.)
Từ đồng nghĩa
- Équivalent (tương đương): Có thể dùng trong ngữ cảnh giải thích, nhưng không chính xác bằng thuật ngữ chuyên môn "enharmonique". Ví dụ: (Hai nốt này là tương đương trên đàn piano.)
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành âm nhạc. Trong tiếng Việt, thường được giữ nguyên dạng "enharmonic" hoặc dịch giải thích là "các nốt đồng âm dị danh".
tính từ
- (âm nhạc) xem enharmonie