anhydrite

/æn'haidrait/
Học thuật
Thân thiện
anhydrite

Anhydrite is a white mineral found in sedimentary rock layers.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Khoáng vật học):
    • Thạch cao khan: Một khoáng chất sunfat canxi (CaSO₄) không chứa nước kết tinh, thường màu trắng, xám, hoặc xanh nhạt, được tìm thấy trong các mỏ trầm tích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anhydrite is often found in salt deposits. (Thạch cao khan thường được tìm thấy trong các mỏ muối.)
    • The mineral sample was identified as anhydrite. (Mẫu khoáng vật được xác định thạch cao khan.)
    • Anhydrite can be used in the production of cement. (Thạch cao khan có thể được sử dụng trong sản xuất xi măng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anhydrite caprock": Lớp đá phủ bằng thạch cao khan, thường trong các cấu trúc địa chất như vòm muối.

    • The reservoir is sealed by an anhydrite caprock. (Bể chứa được bịt kín bởi một lớp đá phủ bằng thạch cao khan.)
  • "Anhydrite cement": Xi măng thạch cao khan, chỉ loại xi măng thành phần chính khoáng chất này.

    • The sandstone contains anhydrite cement between the grains. (Sa thạch chứa xi măng thạch cao khan giữa các hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Anhydrous (adj): Khan, không chứa nước (tính từ mô tả tính chất hóa học).

    • Anhydrous calcium sulfate is anhydrite. (Canxi sunfat khan chính thạch cao khan.)
  • Gypsum (n): Thạch cao (CaSO₄·2H₂O), dạng ngậm nước của thạch cao khan.

    • When anhydrite hydrates, it can form gypsum. (Khi thạch cao khan ngậm nước, có thể tạo thành thạch cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Calcium sulfate (anhydrous): Canxi sunfat (khan) (tên gọi hóa học).
  • Karstenite: Karstenit (một tên gọi khác ít phổ biến hơn trong khoáng vật học).
anhydrite

Anhydrite is a white mineral found in sedimentary rock layers.

danh từ
  1. (khoáng chất) thạch cao khan

Từ gần giống