anhydrite
/æn'haidrait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Khoáng vật học):
- Thạch cao khan: Một khoáng chất sunfat canxi (CaSO₄) không chứa nước kết tinh, thường có màu trắng, xám, hoặc xanh nhạt, được tìm thấy trong các mỏ trầm tích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anhydrite is often found in salt deposits. (Thạch cao khan thường được tìm thấy trong các mỏ muối.)
- The mineral sample was identified as anhydrite. (Mẫu khoáng vật được xác định là thạch cao khan.)
- Anhydrite can be used in the production of cement. (Thạch cao khan có thể được sử dụng trong sản xuất xi măng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Anhydrite caprock": Lớp đá phủ bằng thạch cao khan, thường có trong các cấu trúc địa chất như vòm muối.
- The reservoir is sealed by an anhydrite caprock. (Bể chứa được bịt kín bởi một lớp đá phủ bằng thạch cao khan.)
"Anhydrite cement": Xi măng thạch cao khan, chỉ loại xi măng có thành phần chính là khoáng chất này.
- The sandstone contains anhydrite cement between the grains. (Sa thạch chứa xi măng thạch cao khan giữa các hạt.)
Biến thể và từ gần giống
Anhydrous (adj): Khan, không chứa nước (tính từ mô tả tính chất hóa học).
- Anhydrous calcium sulfate is anhydrite. (Canxi sunfat khan chính là thạch cao khan.)
Gypsum (n): Thạch cao (CaSO₄·2H₂O), là dạng ngậm nước của thạch cao khan.
- When anhydrite hydrates, it can form gypsum. (Khi thạch cao khan ngậm nước, nó có thể tạo thành thạch cao.)
Từ đồng nghĩa
- Calcium sulfate (anhydrous): Canxi sunfat (khan) (tên gọi hóa học).
- Karstenite: Karstenit (một tên gọi khác ít phổ biến hơn trong khoáng vật học).
danh từ
- (khoáng chất) thạch cao khan