anicroche

Học thuật
Thân thiện
anicroche

Une petite anicroche a retardé le début de la réunion.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Trở ngại vụn vặt, khó khăn nhỏ: Một vấn đề nhỏ, một sự cố không nghiêm trọng nhưng gây phiền toái hoặc làm gián đoạn tạm thời một kế hoạch hay quá trình nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous avons rencontré une petite anicroche sur la route. (Chúng tôi gặp một trở ngại nhỏ trên đường.)
    • Le projet avance bien, sans anicroche. (Dự án đang tiến triển tốt, không trở ngại vụn vặt nào.)
    • Il y a eu une anicroche technique, mais tout est réparé maintenant. (Đã có một sự cố nhỏ về kỹ thuật, nhưng giờ mọi thứ đã được sửa chữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sans anicroche": một cách trôi chảy, không gặp trở ngại nào.
    • La réunion s'est déroulée sans anicroche. (Cuộc họp đã diễn ra một cách trôi chảy.)
  • "rencontrer une anicroche": gặp phải một trở ngại nhỏ.
    • Le voyage était super, nous n'avons rencontré aucune anicroche. (Chuyến đi rất tuyệt, chúng tôi không gặp phải trở ngại nhỏ nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Contretemps (danh từ giống đực): sự cố bất ngờ, trở ngại nhỏ (nghĩa rất gần, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
    • Un petit contretemps a retardé notre départ. (Một sự cố nhỏ đã làm chậm giờ khởi hành của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Problème mineur: vấn đề nhỏ.
  • Encombrement: vật cản, trở ngại (thường cụ thể hơn).
  • Pépin (thân mật): trục trặc nhỏ, sự cố.
Thành ngữ liên quan
  • "Ce n'est qu'une anicroche !": Đó chỉmột khó khăn nhỏ thôi! (Cụm từ dùng để trấn an, nói rằng vấn đề không nghiêm trọng.)
    • Ne t'inquiète pas pour ce retard, ce n'est qu'une anicroche ! (Đừng lo lắng về sự chậm trễ này, đó chỉmột khó khăn nhỏ thôi!)
anicroche

Une petite anicroche a retardé le début de la réunion.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) trở ngại vụn vặt

Từ có nhắc đến "anicroche"