animalcule

/,æni'mælkju:l/
Học thuật
Thân thiện
animalcule

A drop of pond water teems with tiny animalcules.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vi động vật: Một sinh vật sống cực nhỏ, thường chỉ có thể nhìn thấy được dưới kính hiển vi. Thuật ngữ này thường được dùng trong sinh học lịch sử để chỉ các vi sinh vật như trùng amip hay trùng đế giày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Antonie van Leeuwenhoek observed various animalcules in pond water. (Antonie van Leeuwenhoek đã quan sát thấy nhiều vi động vật khác nhau trong nước ao.)
    • Under the microscope, the water teemed with tiny animalcules. (Dưới kính hiển vi, nước đầy ắp những vi động vật nhỏ bé.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Animalcular" (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến vi động vật.
    • The animalcular life in the sample was diverse. (Sự sống của vi động vật trong mẫu vật rất đa dạng.)
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản lịch sử khoa học hoặc văn học cổ điển để mô tả các sinh vật vi được phát hiện lần đầu sau sự phát minh ra kính hiển vi.
Biến thể từ gần giống
  • Microorganism (n): Vi sinh vật (từ hiện đại phổ biến hơn, bao gồm vi khuẩn, vi sinh vật nhân thực).
  • Microbe (n): Vi trùng, vi khuẩn (thường chỉ các vi sinh vật, đặc biệt những loài gây bệnh).
Từ đồng nghĩa
  • Microscopic animal: Động vật vi .
  • Infusorian: Trùng cỏ (một nhóm vi động vật cụ thể).
Lưu ý
  • "Animalcule" một thuật ngữ cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ khoa học hiện đại. Ngày nay, các từ như microorganism (vi sinh vật) hoặc protozoan (động vật nguyên sinh) được ưa dùng hơn để chỉ các sinh vật tương tự.
animalcule

A drop of pond water teems with tiny animalcules.

danh từ
  1. vi động vật