animalcule
/,æni'mælkju:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vi động vật: Một sinh vật sống cực kỳ nhỏ bé, thường chỉ có thể nhìn thấy được dưới kính hiển vi. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lịch sử khoa học và sinh học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les premiers microscopes ont permis de découvrir des animalcules dans une goutte d'eau. (Những chiếc kính hiển vi đầu tiên đã cho phép phát hiện ra các vi động vật trong một giọt nước.)
- Au XVIIe siècle, on croyait que les animalcules étaient générés spontanément. (Vào thế kỷ XVII, người ta tin rằng các vi động vật được sinh ra một cách tự phát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Royaume des animalcules": Vương quốc của các vi động vật (cách gọi cũ để chỉ thế giới vi sinh).
- Les anciens traités de biologie décrivaient le royaume des animalcules. (Các chuyên luận sinh học cổ mô tả vương quốc của các vi động vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Animalcule (tiếng Anh): Từ gốc tiếng Latinh có cùng nghĩa, được sử dụng trong tiếng Anh khoa học cổ.
- Micro-organisme (danh từ giống đực): Vi sinh vật. Đây là thuật ngữ hiện đại và chính xác hơn để thay thế cho "animalcule".
- Infusoire (danh từ giống đực): Trùng cỏ. Một nhóm vi động vật cụ thể thường được tìm thấy trong truyền dịch (nước ngâm cỏ khô), từng được gọi chung là "animalcules".
Từ đồng nghĩa
- Microbe (danh từ giống đực): Vi trùng, vi khuẩn (nghĩa rộng, bao gồm cả vi khuẩn).
- Bactérie (danh từ giống cái): Vi khuẩn (nghĩa hẹp và chính xác hơn).
Lưu ý sử dụng
- Từ cổ, ít dùng: "Animalcule" là một thuật ngữ cổ, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử khoa học. Trong ngôn ngữ hiện đại, các từ như micro-organisme (vi sinh vật) hoặc các từ cụ thể hơn như bactérie (vi khuẩn), protozoaire (động vật nguyên sinh) được sử dụng phổ biến hơn.
- Không dùng trong văn nói thông thường: Từ này hầu như không xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống đực
- vi động vật