animalerie

Học thuật
Thân thiện
animalerie

Une famille visite l'animalerie pour choisir un petit chien.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nơi nuôi thú để thí nghiệm khoa học: Một cơ sở hoặc khu vực chuyên dụng để nuôi giữ chăm sóc động vật, chủ yếu phục vụ cho mục đích nghiên cứu thử nghiệm khoa học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les souris de laboratoire sont élevées dans l'animalerie de l'université. (Những con chuột thí nghiệm được nuôi trong khu nuôi thú của trường đại học.)
    • L'animalerie est soumise à des règles d'hygiène très strictes. (Khu nuôi thú thí nghiệm phải tuân theo các quy định vệ sinh rất nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "animalerie expérimentale": khu nuôi thú thí nghiệm, nhấn mạnh mục đích nghiên cứu.
    • Il travaille comme technicien dans une animalerie expérimentale. (Anh ấy làm việc với tư cách là kỹ thuật viên trong một khu nuôi thú thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Animalier (adj): thuộc về động vật, liên quan đến động vật.

    • Un parc animalier (một công viên động vật).
  • Élevage (n): sự nuôi dưỡng, trại nuôi (nghĩa rộng hơn, không chỉ cho mục đích thí nghiệm).

Từ đồng nghĩa
  • Élevage de laboratoire: trại nuôi (động vật) trong phòng thí nghiệm.
  • Pension pour animaux: nơi trông giữ thú cưng (khác về mục đích, thườngthương mại hoặc chăm sóc tạm thời).
Lưu ý
  • Từ này khác với "animalerie" trong cách dùng phổ biến hiện đại (cửa hàng bán thú cưng phụ kiện). Ở đây, định nghĩa tập trung vào nghĩa chuyên ngànhcơ sở nuôi thú để thí nghiệm.
animalerie

Une famille visite l'animalerie pour choisir un petit chien.

danh từ giống cái
  1. nơi nuôi thú để thí nghiệm khoa học

Từ gần giống