animalier

danh từ
  1. họa động vật, nhà điêu khắc động vật
tính từ
  1. chuyên về động vật (họa , nhà điêu khắc)
    • parc animalier
      khu bảo tồn thú hiếm
    • documentaire animalier
      phim tài liệu về động vật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

animalier
Un animalier dessine un lion dans son carnet de croquis.