animalier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chuyên về động vật: Dùng để mô tả một người (như họa sĩ, nhà điêu khắc, nhà làm phim) hoặc một tác phẩm nghệ thuật có chủ đề chính là động vật.
- Thuộc về động vật: Liên quan đến thế giới động vật hoặc việc mô tả chúng.
Danh từ (giống đực):
- Họa sĩ vẽ động vật, nhà điêu khắc động vật: Người nghệ sĩ chuyên vẽ, tạc tượng hoặc khắc họa hình ảnh động vật.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Ce peintre est spécialisé dans l'art animalier. (Họa sĩ này chuyên về nghệ thuật vẽ động vật.)
- J'aime regarder les émissions animalières à la télévision. (Tôi thích xem các chương trình về động vật trên tivi.)
Danh từ:
- Ce musée expose les œuvres d'un célèbre animalier du XIXe siècle. (Bảo tàng này trưng bày các tác phẩm của một họa sĩ vẽ động vật nổi tiếng thế kỷ 19.)
- Les animaliers doivent observer longuement les bêtes dans leur milieu naturel. (Các họa sĩ vẽ động vật phải quan sát lâu dài các con thú trong môi trường tự nhiên của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Art animalier": nghệ thuật vẽ/điêu khắc động vật. Đây là một thể loại nghệ thuật chuyên biệt.
- L'art animalier requiert une grande connaissance de l'anatomie des bêtes. (Nghệ thuật vẽ động vật đòi hỏi kiến thức sâu rộng về giải phẫu học của các loài thú.)
"Sculpture animalière": tác phẩm điêu khắc về động vật.
- Le jardin est orné de plusieurs sculptures animalières en bronze. (Khu vườn được trang trí bằng nhiều tác phẩm điêu khắc động vật bằng đồng.)
Biến thể và từ liên quan
Animalière (tính từ, giống cái): Dạng giống cái của "animalier".
- Une artiste animalière (Một nữ nghệ sĩ chuyên về động vật).
Parc animalier (danh từ, cụm từ): Khu bảo tồn động vật, vườn thú (nhấn mạnh đến môi trường bán tự nhiên).
- Nous avons visité un parc animalier en montagne. (Chúng tôi đã thăm một khu bảo tồn động vật trên núi.)
Documentaire animalier (danh từ, cụm từ): Phim tài liệu về động vật.
- Un documentaire animalier sur la vie des lions. (Một phim tài liệu về đời sống của sư tử.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "artiste animalier" (danh từ):
- Peintre de faune: Họa sĩ vẽ hệ động vật.
- Pour l'adjectif:
- Zoologique (thuộc động vật học): Có liên quan đến khoa học nghiên cứu động vật, thường mang tính học thuật hơn.
Lưu ý
Từ "animalier" thường được sử dụng như một tính từ hơn là danh từ. Khi dùng làm danh từ, nó chủ yếu chỉ nghề nghiệp trong lĩnh vực nghệ thuật (hội họa, điêu khắc). Các cụm từ như "parc animalier" hay "documentaire animalier" rất phổ biến và cố định.
danh từ
- họa sĩ động vật, nhà điêu khắc động vật
tính từ
- chuyên về động vật (họa sĩ, nhà điêu khắc)
- parc animalierkhu bảo tồn thú hiếm
- documentaire animalierphim tài liệu về động vật