animalité

Học thuật
Thân thiện
animalité

L'animalité se manifeste dans les instincts de survie des créatures sauvages.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính chất động vật, phần động vật: Chỉ những đặc điểm, bản năng hoặc thuộc tính tự nhiên vốn có của loài vật, thường được dùng để nói về mặt sinh học hoặc bản năng trong con người.
    • Thú tính: Chỉ những hành vi, bản năng thô sơ, mạnh mẽ đôi khi tàn bạo, tương tự nhưđộng vật hoang .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'animalité de l'homme est un sujet de débat en philosophie. (Tính chất động vật trong con ngườimột chủ đề tranh luận trong triết học.)
    • Certains actes de violence révèlent une animalité cachée. (Một số hành vi bạo lực tiết lộ một thú tính tiềm ẩn.)
    • Il étudie la frontière entre l'humanité et l'animalité. (Anh ấy nghiên cứu ranh giới giữa nhân tính thú tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bas-fonds de l'animalité": những tầng sâu nhất của thú tính, chỉ những bản năng nguyên thủy nhất.

    • Son crime plongeait ses racines dans les bas-fonds de l'animalité. (Tội ác của hắn bắt nguồn từ những tầng sâu thẳm nhất của thú tính.)
  • "réduire à l'animalité": hạ thấp xuống mức độ động vật, tước bỏ những phẩm chất con người.

    • Les conditions du camp de prisonniers les réduisaient à l'animalité. (Điều kiện trong trại đã hạ thấp họ xuống mức độ của loài vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Animal (nom): động vật, con thú.
  • Animalier, animalière (adj): thuộc về động vật, liên quan đến động vật (ví dụ: - công viên động vật).
  • Bestialité (nom): tính thú vật, sự dã man (thường mang nghĩa tiêu cực mạnh hơn ).
Từ đồng nghĩa
  • Nature animale: bản chất động vật.
  • Instinct primaire: bản năng nguyên thủy.
  • Bestialité: thú tính, tính dã man (nghĩa mạnh).
Từ trái nghĩa
  • Humanité: nhân tính, lòng nhân đạo.
  • Spiritualité: tính tinh thần, đời sống tâm linh.
  • Rationalité: tính duy lý.
animalité

L'animalité se manifeste dans les instincts de survie des créatures sauvages.

danh từ giống cái
  1. tính chất động vật
  2. giới động vật
  3. thú tính

Từ trái nghĩa