animated cartoon
/'ænimeitidkɑ:'tu:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phim hoạt họa: Một bộ phim được tạo ra bằng cách chụp ảnh một loạt các bức vẽ (hoặc các hình ảnh được tạo ra bằng kỹ thuật số) và chiếu chúng theo trình tự nhanh để tạo ra ảo giác về chuyển động. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các bộ phim hoạt hình ngắn, đặc biệt là những phim có tính chất hài hước hoặc giải trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Walt Disney created many famous animated cartoons featuring Mickey Mouse. (Walt Disney đã tạo ra nhiều phim hoạt họa nổi tiếng có nhân vật Chuột Mickey.)
- We watched a classic animated cartoon from the 1930s in class today. (Hôm nay trong lớp, chúng tôi đã xem một phim hoạt họa cổ điển từ những năm 1930.)
- Making an animated cartoon requires a lot of drawings and patience. (Làm một phim hoạt họa đòi hỏi rất nhiều bức vẽ và sự kiên nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Animated cartoon" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử điện ảnh hoặc khi phân biệt với các thuật ngữ rộng hơn như "animation" (hoạt hình nói chung). Nó nhấn mạnh vào phương pháp sản xuất truyền thống hoặc phong cách cổ điển.
- The golden age of American animated cartoons was in the mid-20th century. (Thời kỳ hoàng kim của phim hoạt họa Mỹ là vào giữa thế kỷ 20.)
Biến thể và từ gần giống
- Animation (n): hoạt hình, hoạt họa. Đây là thuật ngữ rộng hơn, bao gồm mọi hình thức làm cho hình ảnh chuyển động, không chỉ riêng phim.
- Cartoon (n): tranh biếm họa, tranh hoạt hình (một bức vẽ đơn lẻ). Có thể gây nhầm lẫn, vì "cartoon" đơn thuần thường chỉ một bức tranh vẽ, trong khi "animated cartoon" chỉ một bộ phim.
- Animated film (n): phim hoạt hình. Cụm từ này có nghĩa tương tự nhưng trang trọng và phổ biến hơn trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ đồng nghĩa
- Cartoon: (trong ngữ cảnh thông tục, đôi khi được dùng thay cho "animated cartoon").
- Animated film: phim hoạt hình.
- Short animated film: phim hoạt hình ngắn.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "animated cartoon".