cartoon

/kɑ:'tu:n/
Học thuật
Thân thiện
cartoon

A child watches a cartoon on television.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tranh biếm họa, tranh đả kích: Một bức vẽ, thường đơn giản hài hước, nhằm phê bình hoặc châm biếm một người, sự kiện hoặc vấn đề, đặc biệt về chính trị hoặc xã hội.
    • Truyện tranh, phim hoạt hình: Một câu chuyện được kể bằng một chuỗi các bức vẽ, hoặc một bộ phim được tạo ra bằng cách quay liên tiếp các bức vẽ hoặc hình ảnh đồ họa để tạo ra ảo giác chuyển động.
    • (Hội họa) Bản phác thảo, hình mẫu: Trong nghệ thuật, một bản vẽ sơ bộ, kích thước đầy đủ, được dùng làm mẫu để chuyển thể lên một bề mặt khác (như tranh tường, tranh khảm).
  2. Động từ:

    • Vẽ tranh biếm họa, vẽ truyện tranh: Hành động tạo ra một bức tranh biếm họa hoặc một câu chuyện bằng tranh vẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The newspaper published a political cartoon about the election. (Tờ báo đăng một bức tranh biếm họa chính trị về cuộc bầu cử.)
    • My favorite cartoon when I was a child was Tom and Jerry. (Bộ phim hoạt hình yêu thích của tôi hồi nhỏ Tom Jerry.)
    • She loves reading cartoons in the Sunday paper. ( ấy thích đọc truyện tranh trên báo Chủ nhật.)
  • Động từ:

    • The artist cartoons famous politicians for a living. (Người họa sĩ kiếm sống bằng cách vẽ tranh biếm họa các chính trị gia nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Animated cartoon": thường dùng để phân biệt phim hoạt hình vẽ tay/đồ họa với các loại phim khác.
    • Walt Disney was a pioneer in animated cartoons. (Walt Disney người tiên phong trong lĩnh vực phim hoạt hình.)
  • "Cartoon strip" / "Comic strip": chỉ một chuỗi các ô tranh kể một câu chuyện ngắn, thường xuất hiện trên báo.
    • I always check the cartoon strips first when I read the newspaper. (Tôi luôn đọc phần truyện tranh ngắn trước tiên khi xem báo.)
Biến thể từ gần giống
  • Cartoonist (n): họa sĩ vẽ tranh biếm họa/truyện tranh.
    • He is a famous cartoonist for a major magazine. (Anh ấy một họa sĩ vẽ tranh biếm họa nổi tiếng cho một tạp chí lớn.)
  • Cartoonish (adj): tính chất như trong phim hoạt hình, cường điệu hoặc đơn giản hóa quá mức.
    • The villain in the movie had a cartoonish appearance. (Nhân vật phản diện trong phim ngoại hình như trong phim hoạt hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Caricature (n): tranh biếm họa (nhấn mạnh vào việc phóng đại đặc điểm).
  • Comic (n): truyện tranh.
  • Animation (n): phim hoạt hình (nhấn mạnh kỹ thuật tạo chuyển động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "cartoon" với vai trò động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cartoon" một cách cố định.)

cartoon

A child watches a cartoon on television.

danh từ
  1. tranh đả kích, tranh biếm hoạ ((thường) về chính trị)
  2. trang tranh đả kích; trang tranh vui
  3. (hội họa) bản hình mẫu
động từ
  1. vẽ tranh đả kích, vẽ tranh biếm hoạ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cartoon"

Từ có nhắc đến "cartoon"