animato

/,ɑ:ni'mɑ:tou/
Học thuật
Thân thiện
animato

The conductor leads the orchestra in an animato passage.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Âm nhạc):
    • Hoạt động sôi nổi: Chỉ dẫn diễn xuất âm nhạc, yêu cầu một đoạn nhạc phải được chơi với tốc độ nhanh, sinh động tràn đầy sức sống, tạo cảm giác hoạt bát phấn khích.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The section marked 'animato' should be played with great energy. (Phần được đánh dấu 'animato' nên được chơi với rất nhiều năng lượng.)
    • After the slow adagio, the music becomes animato. (Sau khúc adagio chậm rãi, bản nhạc trở nên sôi nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "con animo": với tinh thần, với cảm xúc (một chỉ dẫn tương tự nhấn mạnh sự biểu cảm).
  • "poco animato": hơi sôi nổi, tăng tốc độ sức sống một chút so với nhịp độ trước đó.
Biến thể từ gần giống
  • Animando (phó từ): đang trở nên sôi nổi hơn, thường dùng để chỉ sự tăng dần về tốc độ cường độ.
  • Animazione (danh từ): sự sôi nổi, sinh động (trong âm nhạc).
  • Anime (tính từ): sống động, sức sống (dạng tính từ của animato).
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh âm nhạc)
  • Vivace: nhanh, sống động.
  • Spiritoso: với tinh thần, hăng hái.
  • Con brio: với sự rực rỡ, lửa sống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây thuật ngữ âm nhạc cố định, không cấu trúc phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành âm nhạc.)

animato

The conductor leads the orchestra in an animato passage.

phó từ
  1. (âm nhạc) hoạt động sôi nổi

Từ gần giống

Từ chứa "animato"