animosity
/,æni'mɔsiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thù oán, hận thù: Cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ, lâu dài, bao gồm sự căm ghét và mong muốn gây hại hoặc chống đối người khác.
- Tình trạng thù địch: Trạng thái mối quan hệ đối nghịch, căng thẳng và đầy ác cảm giữa các cá nhân hoặc nhóm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- There is a deep-seated animosity between the two rival families. (Có một mối thù oán sâu sắc giữa hai gia đình đối thủ.)
- Her animosity towards him was clear from her cold stare. (Sự hận thù của cô ấy đối với anh ta rõ ràng từ cái nhìn lạnh lùng.)
- The political debate was filled with animosity, not constructive discussion. (Cuộc tranh luận chính trị chứa đầy sự thù địch, không phải là thảo luận mang tính xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to harbor/bear animosity": nuôi dưỡng, ôm ấp mối thù hận.
- He still harbors animosity over the betrayal. (Anh ta vẫn ôm ấp mối thù hận vì sự phản bội.)
- "deep-seated/bitter animosity": mối thù sâu sắc, cay đắng.
- The conflict stems from a bitter animosity that goes back generations. (Xung đột bắt nguồn từ một mối thù cay đắng trải qua nhiều thế hệ.)
- "mutual animosity": sự thù địch lẫn nhau.
- The mutual animosity between the departments hinders cooperation. (Sự thù địch lẫn nhau giữa các phòng ban cản trở hợp tác.)
Biến thể và từ gần giống
- Animosity là danh từ, không có dạng động từ trực tiếp. Các từ liên quan:
- Animosity (n): sự thù oán, thù địch (từ chính).
- Animosity không có dạng tính từ phổ biến. Tính từ mô tả cảm giác tương tự là hostile (thù địch) hoặc resentful (oán giận).
Từ đồng nghĩa
- Hostility: sự thù địch, thái độ chống đối.
- Hatred: lòng căm thù, sự căm ghét.
- Antipathy: ác cảm, sự ghét bỏ mạnh mẽ.
- Enmity: mối thù, tình trạng thù địch (thường trang trọng hoặc lâu dài).
- Rancor: mối hận thù, sự cay độc kéo dài.
Từ trái nghĩa
- Friendship: tình bạn.
- Goodwill: thiện chí.
- Amity: tình hữu nghị (trang trọng).
- Benevolence: lòng nhân từ, thiện ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho danh từ "animosity".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng chính xác từ "animosity". Tuy nhiên, các thành ngữ diễn đạt ý tương tự: - Bad blood: mối bất hòa, thù hận (giữa các cá nhân hoặc nhóm). - There has been bad blood between them since the business deal failed. (Đã có mối bất hòa giữa họ kể từ khi thương vụ làm ăn thất bại.)
danh từ
- sự thù oán, hận thù; tình trạng thù địch
- to have animosity againts (towards) someonethù oán ai
- animosity between two nationstình trạng thù địch giữa hai quốc gia