animus

/'æniməs/
Học thuật
Thân thiện
animus

A deep animus grew between the two rival merchants.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thù địch, ác cảm sâu sắc: Một cảm giác tiêu cực mạnh mẽ, thường sự thù ghét, oán giận hoặc ác ý hướng về một người hoặc nhóm người.
    • Tinh thần, ý chí cơ bản: (Nghĩa cổ, ít dùng) Tinh thần hoặc động lực nội tại; tinh thần phấn chấn.
    • Động cơ, ý định: (Trong ngữ cảnh pháp ) Ý định hoặc động cơ đằng sau một hành động, đặc biệt một hành động thù địch.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa chính: sự thù địch):

    • There was a clear animus behind his criticism. ( một sự thù địch rõ ràng đằng sau những lời chỉ trích của anh ta.)
    • Her animus towards her rival was obvious to everyone. (Ác cảm của ấy đối với đối thủ rõ ràng với mọi người.)
  • Danh từ (Nghĩa pháp : ý định, động cơ):

    • The court examined the animus behind the defendant's actions. (Tòa án đã xem xét động cơ đằng sau hành động của bị cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with animus": với thái độ thù địch.

    • He spoke about the policy with great animus. (Anh ta nói về chính sách đó với một thái độ thù địch lớn.)
  • "animus furandi": (Thuật ngữ pháp Latin) ý định chiếm đoạt, ý định trộm cắp.

    • The prosecution must prove the animus furandi to secure a theft conviction. (Bên công tố phải chứng minh được ý định chiếm đoạt để đảm bảo một bản án cho tội trộm cắp.)
Biến thể từ gần giống
  • Animosity (n): Sự thù địch, ác cảm (nghĩa rất gần thường được dùng thay thế cho nghĩa chính của "animus").
  • Animate (v): Làm cho sống động, khích lệ (cùng gốc từ Latin "anima" có nghĩa hơi thở, linh hồn).
  • Animation (n): Sự sống động; phim hoạt hình.
Từ đồng nghĩa
  • Hostility: Sự thù địch.
  • Antipathy: Ác cảm, sự ghét bỏ.
  • Malice: Ác ý.
  • Ill will: Ác ý, ác tâm.
Từ trái nghĩa
  • Goodwill: Thiện ý, thiện chí.
  • Friendliness: Sự thân thiện.
  • Benevolence: Lòng nhân từ, thiện ý.
Lưu ý sử dụng
  • "Animus" một từ tính học thuật trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết, phân tích chính trị, xã hội hoặc văn bản pháp hơn trong hội thoại hàng ngày.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa được sử dụng phổ biến nhất của "animus" "sự thù địch sâu sắc". Các nghĩa cổ về "tinh thần" hoặc "linh hồn" (như đối lập với "animus" nữ tính) rất hiếm gặp.
  • Không nhầm lẫn với từ "animal" (động vật).
animus

A deep animus grew between the two rival merchants.

danh từ
  1. tinh thần phấn chấn
  2. (pháp ) ý định, động cơ, hành động
  3. (như) animosity

Từ đồng nghĩa