anisette
/,æni'zet/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rượu mùi anit: Một loại rượu mùi ngọt, thường không màu, có hương vị đặc trưng của hạt anit (hồi).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She ordered a glass of anisette after dinner. (Cô ấy gọi một ly rượu anisette sau bữa tối.)
- Anisette is often served as a digestif. (Rượu anisette thường được dùng như một loại rượu tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "anisette-flavored": có hương vị rượu anisette.
- The cake has a subtle anisette-flavored cream. (Chiếc bánh có lớp kem với hương vị rượu anisette nhẹ nhàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Anise (n): cây anit, hạt anit (nguyên liệu chính để sản xuất anisette).
- Aniseed (n): hạt anit.
Từ đồng nghĩa
- Anise liqueur: rượu mùi anit.