anisette

/,æni'zet/
Học thuật
Thân thiện
anisette

Une femme savoure un verre d'anisette à la terrasse d'un café.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Rượu anizet: Một loại rượu mùi hương vị chủ đạohạt hồi (anis), thường trong suốt độ ngọt nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous avons bu un verre d'anisette après le dîner. (Chúng tôi đã uống một ly rượu anizet sau bữa tối.)
    • L'anisette est une liqueur populaire dans le sud de la France. (Rượu anizet là một loại rượu mùi phổ biếnmiền nam nước Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Servir l'anisette fraîche": Phục vụ rượu anizet lạnh.
    • En été, il est agréable de servir l'anisette fraîche. (Vào mùa hè, thật thú vị khi phục vụ rượu anizet lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Anis (danh từ giống đực): Cây hồi, hạt hồi (nguyên liệu chính tạo hương vị cho rượu anizet).
    • Le goût de l'anisette vient de l'anis. (Hương vị của rượu anizet đến từ hạt hồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Pastis (danh từ giống đực): Một loại rượu mùi khác có vị hồi, thường được pha với nước trước khi uống. (Lưu ý: "Pastis" là một loại rượu cụ thể, không hoàn toàn giống với "anisette" nhưng cùng họ hương vị).
anisette

Une femme savoure un verre d'anisette à la terrasse d'un café.

danh từ giống cái
  1. rượu anizet