anisotropic

/,ænaisə'trɔpik/
tính từ
  1. (vật ) không đẳng hướng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "anisotropic"

anisotropic
An anisotropic crystal splits a beam of light into two rays.