isotropic

/,aisou'trɔpik/ Cách viết khác : (isotropous) /ai'sɔtrəpəs/
tính từ
  1. đẳng hướng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "isotropic"

Từ có nhắc đến "isotropic"

isotropic
An isotropic material looks the same in every direction.