annals
/'ænlz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Biên niên sử, sử biên niên: "Annals" là bản ghi chép các sự kiện lịch sử được sắp xếp theo trình tự thời gian, thường là theo từng năm. Nó thường chỉ một tập hợp các sự kiện quan trọng của một quốc gia, tổ chức hoặc lĩnh vực cụ thể.
- Kỷ yếu, báo cáo thường niên: Trong bối cảnh hiện đại, "annals" cũng có thể chỉ các ấn phẩm định kỳ (thường là hàng năm) ghi lại các báo cáo, bài nghiên cứu hoặc hoạt động của một hội học thuật, viện nghiên cứu hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ số nhiều:
- The event was recorded in the annals of the nation's history. (Sự kiện này đã được ghi vào biên niên sử của quốc gia.)
- The society publishes its annals every year, detailing the research of its members. (Hội này xuất bản kỷ yếu hàng năm, ghi chi tiết các nghiên cứu của các thành viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go down in the annals of history": được ghi vào lịch sử, trở thành một phần của lịch sử.
- Her heroic act will go down in the annals of history. (Hành động anh hùng của bà sẽ được ghi vào sử sách.)
"the annals of science/medicine/war": lịch sử/biên niên sử của khoa học/y học/chiến tranh.
- This discovery is a significant chapter in the annals of medicine. (Khám phá này là một chương quan trọng trong lịch sử y học.)
Biến thể và từ gần giống
Annalist (n): nhà biên niên sử, người ghi chép biên niên sử.
- He worked as an annalist for the royal court. (Ông ấy làm nhà biên niên sử cho triều đình.)
Annalistic (adj): thuộc về biên niên sử, theo phong cách biên niên.
- The book provides an annalistic account of the dynasty. (Cuốn sách cung cấp một bản ghi chép theo kiểu biên niên về triều đại đó.)
Từ đồng nghĩa
- Chronicles: biên niên sử, sử biên niên.
- Records: hồ sơ, tài liệu lưu trữ.
- Archives: kho lưu trữ, văn khố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "annals")
Thành ngữ liên quan
- In the annals of time: trong dòng chảy thời gian/lịch sử.
- It was a love story for the annals of time. (Đó là một câu chuyện tình đáng ghi vào lịch sử.)
danh từ số nhiều
- (sử học) biên niên