chép

noun
  1. xem cá chép
verb
  1. To copy
    • chép bài tập
      to copy a homework
    • bản chép tay
      a handwritten copy
    • chép nhạc
      to copy a score
  2. To record
    • sự kiện được chép vào sử sách
      the event was recorded in annals

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chép
Học sinh chép bài từ bảng đen vào vở.