annamese

annamese

A student learns Annamese in a language class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người Việt Nam: "Annamese" từ dùng để chỉ người bản xứ hoặc cư dân của Việt Nam.
    • Tiếng Việt: "Annamese" cũng chỉ ngôn ngữ thuộc nhóm Môn-Khmer được nói tại Việt Nam.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về Việt Nam: "Annamese" mô tả bất cứ thứ liên quan đến Việt Nam, bao gồm văn hóa, con người, hoặc ngôn ngữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Annamese have a rich cultural heritage. (Người Việt Nam một di sản văn hóa phong phú.)
    • He studied Annamese as part of his linguistics degree. (Anh ấy học tiếng Việt như một phần của bằng ngôn ngữ học.)
  • Tính từ:

    • The Annamese language is tonal and complex. (Ngôn ngữ Việt Nam thanh điệu phức tạp.)
    • She collected Annamese pottery from the 19th century. ( ấy sưu tầm đồ gốm Việt Nam từ thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Annamese" trong lịch sử: Từ này thường được dùng trong các văn bản lịch sử hoặc thuộc địa để chỉ Việt Nam hoặc người Việt, nhưng ngày nay ít phổ biến có thể bị coi lỗi thời hoặc mang tính thuộc địa.
    • During the French colonial period, the term Annamese was commonly used in official documents. (Trong thời kỳ thuộc địa Pháp, thuật ngữ Annamese thường được sử dụng trong các tài liệu chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Annam (Danh từ riêng): Tên của vùng Trung Kỳ hoặc toàn bộ Việt Nam dưới thời Pháp thuộc.
    • Annam was one of the three regions of French Indochina. (Annam một trong ba vùng của Đông Dương thuộc Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Vietnamese: Người Việt Nam, tiếng Việt.
  • Việt: Từ gốc Hán-Việt để chỉ người Việt Nam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ "Annamese".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "Annamese".