onymous
/'ɔniməs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tên, hữu danh: Dùng để mô tả một tác phẩm, bài viết hoặc tuyên bố có kèm theo tên thật của tác giả hoặc người chịu trách nhiệm. Đây là trạng thái đối lập với "anonymous" (vô danh, ẩn danh).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Most academic papers are onymous publications. (Hầu hết các bài báo học thuật là những ấn phẩm hữu danh.)
- She prefers to write onymous letters to the editor. (Cô ấy thích viết những bức thư có ký tên gửi cho ban biên tập.)
- In an onymous culture, creators are accountable for their work. (Trong một nền văn hóa hữu danh, người sáng tạo phải chịu trách nhiệm cho tác phẩm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Onymous authorship": quyền tác giả hữu danh, chỉ việc tác giả công khai danh tính của mình.
- The journal requires onymous authorship for all submissions. (Tạp chí yêu cầu quyền tác giả hữu danh cho tất cả các bài nộp.)
"Onymous feedback": phản hồi có danh tính, đối lập với phản hồi ẩn danh.
- The manager encouraged onymous feedback during the meeting. (Người quản lý khuyến khích phản hồi có ký tên trong cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
Anonymity (n): sự ẩn danh, tình trạng vô danh.
- The whistleblower requested complete anonymity. (Người tố cáo yêu cầu được hoàn toàn ẩn danh.)
Pseudonymous (adj): dùng bút danh, giả danh.
- The author published the novel under a pseudonymous name. (Tác giả đã xuất bản cuốn tiểu thuyết dưới một bút danh.)
Từ đồng nghĩa
- Attributed: được quy cho, có ghi tên tác giả.
- Signed: có chữ ký, đã ký tên.
Từ trái nghĩa
- Anonymous: vô danh, ẩn danh.
- Unattributed: không rõ nguồn gốc, không được ghi tên tác giả.