annexer

Học thuật
Thân thiện
annexer

Le roi décide d'annexer le territoire voisin.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phụ vào, phụ đính: Hành động gắn thêm, kèm theo một tài liệu hoặc vật phẩm vào một cái chính.
    • Sáp nhập; thôn tính: Hành động hợp nhất một lãnh thổ, một khu vực hoặc một tổ chức vào một thực thể lớn hơn, thường bằng quyền lực hoặc thỏa thuận.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • N'oubliez pas d'annexer votre CV à la lettre de motivation. (Đừng quên phụ đính sơ yếulịch của bạn vào thư xin việc.)
    • Le traité a permis d'annexer cette province au royaume voisin. (Hiệp ước đã cho phép sáp nhập tỉnh này vào vương quốc láng giềng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Annexer un document": Phụ đính một tài liệu.

    • Pour que votre demande soit complète, vous devez annexer une copie de votre passeport. (Để đơn của bạn được đầy đủ, bạn phải phụ đính một bản sao hộ chiếu.)
  • "Annexer un territoire par la force": Thôn tính một lãnh thổ bằng vũ lực.

    • L'histoire regorge d'exemples de pays qui ont tenté d'annexer des territoires par la force. (Lịch sử đầy rẫy những ví dụ về các quốc gia đã cố gắng thôn tính lãnh thổ bằng vũ lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Annexe (danh từ giống cái): Phần phụ, tòa nhà phụ.

    • Les toilettes sont situées dans l'annexe. (Nhà vệ sinh nằm trong tòa nhà phụ.)
  • Annexion (danh từ giống cái): Sự sáp nhập, sự thôn tính.

    • L'annexion de cette région a été controversée. (Việc sáp nhập khu vực này đã gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Joindre: Ghép vào, đính kèm (thường dùng cho tài liệu).
  • Rattacher: Gắn vào, sáp nhập vào (mang tính liên kết).
  • Incorporer: Hợp nhất, sáp nhập vào (tạo thành một phần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào được sử dụng phổ biến với "annexer" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "annexer".)

annexer

Le roi décide d'annexer le territoire voisin.

ngoại động từ
  1. phụ vào, phụ đính
    • Documents annexés
      các tài liệu phụ đính
  2. sáp nhập; thôn tính
    • Annexer un territoire à une nation
      sáp nhập một lãnh thổ vào một quốc gia

Từ trái nghĩa

Từ chứa "annexer"

Từ có nhắc đến "annexer"